| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 301 | Đỗ Thị Quý | 10 / III | ||
| 302 | Trần Danh Chấn | 10 / III | ? | |
| 303 | Nguyễn Thị Tuyết | 10 / III | ||
| 304 | Trần Thị Nụ | 10 / III | LC Xuân thiên | |
| 305 | Trần Thị Là | 10 / III | LC Ngọc lặc | |
| 306 | Trần Thị Mùi | 10 / III | LC xóm 26 | |
| 307 | Trần Thị Đúc | 10 / III | LC Thọ lập | |
| 308 | Trần Danh Tuấn | 10 / III | Chết trẻ | |
| 309 | Trần Danh Trường | 10 / III | ||
| 310 | Trần Thị Dương , ? ? | 10 / III | ||
| 311 | 2023 | Nguyễn Thị Gắng | 10 / III | |
| 312 | Trần Thị Ngon | 10 / III | LC xóm 16 | |
| 313 | Trần Thị Bòng | 10 / III | LC xóm 19 | |
| 314 | 2012 | Trần Danh Lộc | 10 / III | 08-02-2012 |
| 315 | 2017 | Nguyễn Thị Viết | 10 / III | |
| 316 | Trần Danh Ty | 10 / III | Không có vợ con | |
| 317 | Trần Danh Khẩn | 10 / III | 27-10-1996 | |
| 318 | 1991 | Nguyễn Thị An | 10 / III | |
| 319 | Trần Danh Mẩn | 10 / III | ||
| 320 | Trần Danh Cẩn | 10 / III |