| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 561 | 1989 | Trần Danh Cường | 13 / II | |
| 562 | 2015 | Trần Danh Hậu | 13 / II | |
| 563 | 2005 | Trần Thị Lan | 13 / II | Chết trẻ |
| 564 | 2006 | Trần Danh Đạt | 13 / II | Chết trẻ |
| 565 | 1965 | Hoàng Thị Tập | 13 / II | |
| 566 | 1991 | Nguyễn Thị Thu | 13 / II | |
| 567 | Trần Danh Tuấn | 13 / II | Chết trẻ | |
| 568 | 2014 | Nguyễn Thị …. | 13 / II | |
| 569 | Trần Danh Hội | 13 / II | Liệt Sỹ Chống Mỹ | |
| 570 | 2022 | Trần Danh Kiên | 13 / III | |
| 571 | 1998 | Nguyễn Thị Yến | 13 / III | |
| 572 | Nguyễn Thị Mai | 13 / III | ||
| 573 | Trần Danh Phường | 13 / III | ||
| 574 | Trần Danh Vương | 13 / III | ||
| 575 | 2022 | Trần Danh Quốc Bảo | 13 / III | |
| 576 | 2008 | Trần Danh Lực | 13 / III | |
| 577 | 2020 | Trần Thị Khánh Ngọc | 13 / IV | Chết trẻ |
| 578 | 1993 | Trần Thị Hà | 13 / IV | Chết trẻ |
| 579 | 1992 | Trần Danh Dũng | 14 / I | |
| 580 | 1984 | Trần Thị Long | 14 / I | 12-12-1984 |