| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 401 | Nguyễn Thị | 11 / II | ||
| 402 | Trần Danh Thêm | 11 / II | Liệt sỹ Gd Trần Danh Thêm | |
| 403 | Trần Danh Tý | 11 / II | 18-05-1994 | |
| 404 | Lê Thị Bình | 11 / II | ||
| 405 | Trần Danh Toái | 11 / II | ||
| 406 | Lê Thị Tấc | 11 / II | ||
| 407 | Trần Danh Tuất | 11 / II | LC Họ Bùi Xóm | |
| 408 | 2012 | Lê Thị Lợi | 11 / II | |
| 409 | Trần Danh Lý | 11 / II | Liệt Sỹ Chống Mỹ | |
| 410 | Trần Danh Lan | 11 / II | Liệt Sỹ Chống Mỹ | |
| 411 | Trần Danh Bình | 11 / II | Chết Trẻ | |
| 412 | Trần Danh Thuận | 11 / II | Chết trẻ | |
| 413 | 2012 | Trần Danh Mừng | 11 / II | |
| 414 | 2016 | Lê Thị Quyên | 11 / II | |
| 415 | Trần Thị Cặp | 11 / II | Chết trẻ | |
| 416 | Trần Danh Viện | 11 / II | Chết trẻ | |
| 417 | Trần Thị Nghi | 11 / II | Chết trẻ | |
| 418 | Trần Danh Chung | 11 / II | Chết trẻ LC trần ngọc xóm | |
| 419 | Trần Danh Ngặn | 11 / II | Chết trẻ | |
| 420 | Trần Danh Thích | 11 / II |