| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 361 | Lê Thị Lống | 11 / I | ||
| 362 | Trần Danh Hổ | 11 / I | ||
| 363 | Lê Thị Thuý | 11 / I | ||
| 364 | Trần Danh Tu | 11 / I | ||
| 365 | Đỗ Thị Thôn | 11 / I | ||
| 366 | Nguyễn Thị Vân | 11 / I | ||
| 367 | Trần Thị Chức | 11 / I | LC Xóm 18 | |
| 368 | Trần Danh Chi | 11 / I | 18-07- | |
| 369 | 1987 | Trần Danh Dậu | 11 / I | Pháp |
| 370 | 1968 | Trịnh Thị Cẩm | 11 / I | |
| 371 | Trần Danh Chức | 11 / I | ||
| 372 | Thái Thị Vinh | 11 / I | ||
| 373 | Trần Danh Cộc | 11 / I | Mất Khi Còn Nhỏ | |
| 374 | Trần Danh Cạch | 11 / I | Mất Khi Còn Nhỏ | |
| 375 | Trần Danh Kích | 11 / I | ||
| 376 | Nguyễn Thị Vóc | 11 / I | ||
| 377 | 2018 | Trần Thị Ngon | 11 / I | LC Xóm 19 Họ Lê |
| 378 | Trịnh Thị Thịnh | 11 / I | ||
| 379 | Trần Danh Ứng | 11 / I | Mất Khi Còn Trẻ | |
| 380 | Trần Danh Đúc | 11 / I | Liệt Sỹ Chống Pháp |