Danh sách ngày dỗ
STT Ngày giỗ Họ tên Đời/Chi Ghi chú
321 Lê Thị Lèo 10 / III
322 Trần Danh Mẫn 10 / III
323 Trịnh Thị Hoa 10 / III
324 Trần Thị Sư 10 / III LC xóm 18
325 Trần Thị Hội 10 / III LC Thọ lập
326 Trần Danh Thích 10 / III
327 Trịnh Thị Kén 10 / III
328 Trần Danh Thức 10 / III
329 Hà Thị Phúc 10 / III
330 Trần Thị Thôn 10 / III LC Xóm 18
331 Trần Thị Tẹng 10 / III LC Hà Lũng
332 Trần Thị Dĩ 10 / IV LC xóm 17
333 Trần Thị Kính 10 / IV Chết trẻ
334 Trần Danh Khi 10 / IV Chết trẻ
335 Trần Thị Cưởi 10 / IV LC xóm 17
336 1986 Trần Thị Quyết 10 / IV Không có chồng
337 1951 Trần Danh Trưng 10 / IV 03-10-1951
338 1945 Trịnh Thị Chấp 10 / IV
339 1960 Trần Danh Kê 10 / IV 25-11-1960
340 1979 Trịnh Thị Nhàn 10 / IV
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây