| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 261 | Trần Thị Phông | 10 / II | LC Phú Yên | |
| 262 | Trần Thị Mén | 10 / II | LC xóm 23 | |
| 263 | Trần Danh Tắc | 10 / II | 25-7-1955 | |
| 264 | 1955 | Nguyễn Thị Ty | 10 / II | |
| 265 | Trịnh Thị Chất | 10 / II | ||
| 266 | 1973 | Trần Danh Tu | 10 / II | 25-12-73 |
| 267 | 1968 | Hà Thị Tích | 10 / II | |
| 268 | Trần Danh Củng | 10 / II | ||
| 269 | Nguyễn Thị Cằm | 10 / II | ||
| 270 | 1952 | Trần Danh Khiếu | 10 / II | |
| 271 | 1990 | Trịnh Thị Lở | 10 / II | |
| 272 | Trần Danh Cừu | 10 / III | ||
| 273 | Lê Thị Nhạn | 10 / III | ||
| 274 | Trần Danh Hường | 10 / III | ||
| 275 | Trần Danh Sung | 10 / III | ||
| 276 | Trần Danh Hoạt | 10 / III | ||
| 277 | Lê Thị Xuân | 10 / III | ||
| 278 | Trần Thị Bổng | 10 / III | LC xóm 16 | |
| 279 | Trần Danh Lục | 10 / III | ||
| 280 | Trần Thị Tình | 10 / III |