Danh sách ngày dỗ
STT Ngày giỗ Họ tên Đời/Chi Ghi chú
201 Đỗ Thị Lành 10 / II
202 Trần Danh Tẻo 10 / II
203 Trịnh Thị Tải 10 / II
204 Trần Thị Đính 10 / II Xóm 20
205 Trần Thị Duệ 10 / II Xóm 20
206 Trần Danh Tạo 10 / II
207 Hoàng Thị Thấng 10 / II
208 Trịnh Thị Lặp 10 / II
209 Trần Danh Huý 10 / II LC Họ Hà Văn
210 Đỗ Thị Phấng 10 / II
211 Trần Danh Doãn 10 / II
212 Nguyễn Thị Kiểm 10 / II
213 Trịnh Thị Ủ 10 / II
214 Phan Thị Ân 10 / II
215 Trần Danh Bọc 10 / II
216 Đinh Thị Vẽ 10 / II
217 Trần Danh Hạng 10 / II
218 Nguyễn Thị Doãn 10 / II
219 Trần Thị Thống 10 / II LC xóm 21
220 Trần Thị Bổng 10 / II LC xóm 18
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây