| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 161 | Trần Danh Du | 10 / I | ||
| 162 | Nguyễn Thị Biển | 10 / I | ||
| 163 | Trần Thị Do | 10 / I | LC ? | |
| 164 | Trần Thị Ất | 10 / I | LC ? | |
| 165 | Trần Danh Khoái | 10 / I | ||
| 166 | Lê Thị Địch | 10 / I | ||
| 167 | Trần Danh Lạc | 10 / I | ||
| 168 | Nguyễn Thị Mặn | 10 / I | ||
| 169 | Trần Thị Lỉnh | 10 / I | LC Xóm 24 Họ Đỗ | |
| 170 | Trần Danh Thuỷ | 10 / I | ||
| 171 | Lê Thị Sáp | 10 / I | ||
| 172 | Trần Danh Tuyên | 10 / I | ||
| 173 | Đỗ Thị Cáy | 10 / I | ||
| 174 | Lê Thị Hiên | 10 / I | ||
| 175 | Trần Danh Quế | 10 / I | ||
| 176 | Lê Thị Vượng | 10 / I | ||
| 177 | Trần Danh Vẽ | 10 / I | ||
| 178 | Trịnh Thị Luật (Giỏi) | 10 / I | ||
| 179 | Trần Danh Lịch | 10 / I | ||
| 180 | Nguyễn Thị Viên | 10 / I |