| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 221 | Trần Thị Lọc | 10 / II | Bà cả / LC | |
| 222 | Trần Danh Tiếc | 10 / II | Bà 2 | |
| 223 | Trần Danh Liêm | 10 / II | ||
| 224 | Trần Thị Dương | 10 / II | LC Xóm 19 | |
| 225 | Trần Danh Tục | 10 / II | Bà 2 | |
| 226 | Trịnh Thị Chắt (đã | 10 / II | ||
| 227 | Trần Danh Tiệc | 10 / II | ||
| 228 | Trịnh Thị Teng | 10 / II | ||
| 229 | Trần Thị Đàng | 10 / II | LC xóm 25 | |
| 230 | Trần Danh Đạm | 10 / II | ||
| 231 | Trịnh Thị Khoản | 10 / II | ||
| 232 | Trần Danh Nung | 10 / II | ||
| 233 | Lệ Thị Vy | 10 / II | ||
| 234 | Trần Thị Quắc | 10 / II | LC xóm 20 | |
| 235 | Trần Thị Dau | 10 / II | ||
| 236 | Trần Thị Quỷ | 10 / II | ||
| 237 | Trần Danh Thể | 10 / II | ||
| 238 | Trần Thị Liền | 10 / II | ||
| 239 | Trần Danh Cứ | 10 / II | ||
| 240 | Trần Thị Tâng | 10 / II |