| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 281 | Trần Danh Bính | 10 / III | ||
| 282 | Hà Thị Cạy | 10 / III | ||
| 283 | Trần Danh Thinh | 10 / III | ||
| 284 | Trình Thị Đấng ? ? | 10 / III | ||
| 285 | Trần Danh Y | 10 / III | ? | |
| 286 | Trịnh Thi Chung | 10 / III | ||
| 287 | Trần Danh Môn | 10 / III | ||
| 288 | Hoàng Thị Phấn | 10 / III | ||
| 289 | Trần Thị | 10 / III | LC ? | |
| 290 | Trần Danh Dinh | 10 / III | ? | |
| 291 | Trịnh Thị Thể ? | 10 / III | ||
| 292 | Trần Danh Ớt | 10 / III | ||
| 293 | Trần Danh Quỳnh | 10 / III | ? | |
| 294 | Nguyễn Thi Sách | 10 / III | ||
| 295 | Trần Danh Tục | 10 / III | ||
| 296 | Lê Thị Thuận | 10 / III | ||
| 297 | Trần Thị Mà | 10 / III | LC xóm 20 | |
| 298 | Trần Danh Bang | 10 / III | ? | |
| 299 | Trần Thị Lắt | 10 / III | LC Xóm 26 | |
| 300 | Trần Danh Bạng | 10 / III |