| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 21 | Trần Thị | 6 | LC Về Gianh Gia | |
| 22 | Trần Thị | 6 | LC Về Gianh Gia Không rõ ngày | |
| 23 | Trần Danh | 6 | sinh tử Không rõ ngày | |
| 24 | Trần Danh | 6 | sinh tử Không rõ ngày | |
| 25 | Trần Danh | 6 | sinh tử | |
| 26 | Trần Danh Văn | 6 | Không biết Ông, | |
| 27 | Dương Thị Giang | 6 | ||
| 28 | Trần Danh Khoát | 7 | ngày sinh tử | |
| 29 | Trần Thị | 7 | Thiệu Hoá | |
| 30 | Trần Danh Khuê | 7 / I | ||
| 31 | Đinh Thị Vang | 7 / I | ||
| 32 | Trần Danh Yêm | 7 / II | ||
| 33 | Thái Thị Mùi | 7 / II | ||
| 34 | Trần Danh Các | 7 / IV | LC xã Thiệu Tiến | |
| 35 | Trịnh Thị Vinh | 7 / IV | ||
| 36 | Trần Danh Trác | 8 / I | Không Có Vợ Con | |
| 37 | Trần Danh Châu | 8 / I | Không Có Vợ Con | |
| 38 | Trần Thị Thường | 8 / I | ||
| 39 | Trần Thị Tỉnh | 8 / I | ||
| 40 | Trần Thị Tất | 8 / I |