Danh sách ngày dỗ
STT Ngày giỗ Họ tên Đời/Chi Ghi chú
101 Trần Thị Chì 9 / II LC xóm 22
102 Trần Danh Củng 9 / II
103 Trần Danh Thử 9 / II
104 1944 Nguyễn Thị Nhiên 9 / II
105 Trần Danh Cỏ 9 / III
106 Trần Danh Cao 9 / III
107 Trần Danh Thứ 9 / III
108 Trịnh Thị Thê 9 / III
109 Trần Danh Chúc 9 / III
110 Trịnh Thị Khuyên 9 / III
111 Trần Danh Bích 9 / III
112 Hoàng Thị Phố 9 / III
113 Trần Danh Phường 9 / III
114 Nguyễn Thị Miến 9 / III
115 Trần Danh Cảnh 9 / III ?
116 Trịnh Thị Tềnh 9 / III
117 Trần Danh Thuận 9 / III
118 Trần Thị Mà 9 / III LC ?
119 Trần Danh Đạm 9 / III ?
120 Trần Danh Đam 9 / III 3 Trần Danh Cáy (Phần) ?
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây