Danh sách ngày dỗ
STT Ngày giỗ Họ tên Đời/Chi Ghi chú
141 1954 Trần Danh Khả 9 / IV 18-09-1954
142 Nguyễn Thị Hạnh . 9 / IV
143 Mai Thị Cẩn . 9 / IV
144 1958 Nguyễn Thị Lăn 9 / IV
145 1936 Trần Danh Sử 9 / IV 10-08-1936
146 1946 Nguyễn Thị Túc 9 / IV
147 1940 Hà Thị Khoa 9 / IV
148 Trần Danh Thiện 10 / I
149 Hà Thị Tuyết 10 / I
150 Trần Danh Nguyện 10 / I
151 Trịnh Thị Biên 10 / I
152 Trần Danh Liêm 10 / I Bà cả
153 Đỗ Thị Khoan 10 / I
154 Trần Danh Phấn 10 / I
155 Trần Thị Sang 10 / I LC Xóm 25
156 Trần Thị Huynh 10 / I LC Xóm 26
157 Trần Danh Lam 10 / I Không Có Con
158 Bùi Thị Tiên 10 / I
159 Trần Danh Lấn 10 / I
160 Mai Thị Vì 10 / I
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây