| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 181 | Trần Danh Lục | 10 / I | Liệt Sỹ LTCM | |
| 182 | Trịnh Thị Phương | 10 / I | ||
| 183 | Lê Thị Nải | 10 / I | ||
| 184 | Trần Danh Trường | 10 / I | ? | |
| 185 | Trịnh Thị Lạch | 10 / I | ||
| 186 | Trần Thị Duyên | 10 / II | LC họ Lê X26 LC họ Ng.Văn | |
| 187 | Trần Thị Diêm | 10 / II | X27 | |
| 188 | Trần Thị Thập | 10 / II | LC Cẩm Thuỷ | |
| 189 | Trần Danh Thịnh | 10 / II | ? | |
| 190 | Trần Danh Mỹ | 10 / II | ||
| 191 | Đỗ Thị Nhiễu | 10 / II | ||
| 192 | Trần Danh Thuận | 10 / II | ||
| 193 | Lê Thị Chuông | 10 / II | ||
| 194 | Trần Danh Sơn | 10 / II | ||
| 195 | Ngò Thị Cởn | 10 / II | ||
| 196 | Trần Danh Quâng | 10 / II | ||
| 197 | Ngô Thị Lắng | 10 / II | ||
| 198 | Trần Danh Khớt | 10 / II | ||
| 199 | Lê Thị Lấn | 10 / II | ||
| 200 | Phạm Thị Là | 10 / II |