| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 81 | Trần Danh Trang | 9 / II | ||
| 82 | Trần Danh Lọc | 9 / II | ||
| 83 | Trần Danh Tuyên | 9 / II | ||
| 84 | Trần Danh Tùng | 9 / II | ||
| 85 | Trần Thị Thắng | 9 / II | Trần Danh Lọc | |
| 86 | Trần Thị Da | 9 / II | LC xóm 20 | |
| 87 | Trần Thị Mưu | 9 / II | LC xóm 26 | |
| 88 | Trần Danh Doãn | 9 / II | ||
| 89 | Trần Danh Bọc | 9 / II | ||
| 90 | Trần Danh Hạng | 9 / II | ||
| 91 | Trần Danh Chưởng | 9 / II | ||
| 92 | Định Thị Hưng | 9 / II | ||
| 93 | Nguyễn Thị Đấng | 9 / II | ||
| 94 | Cố Viêm | 9 / II | ||
| 95 | Trần Danh Tuyển | 9 / II | ||
| 96 | Trịnh Thị Cân | 9 / II | ||
| 97 | Trần Danh Duy | 9 / II | ||
| 98 | Trịnh Thị Khang | 9 / II | ||
| 99 | Trần Thị Giỏi | 9 / II | LC xóm 3 | |
| 100 | Trần Thị Xanh | 9 / II | LC Phủ Lịch |