| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 41 | Trần Danh Lãm | 8 / I | ||
| 42 | Lê Thị Lan | 8 / I | ||
| 43 | Trần Danh Điểm | 8 / I | ||
| 44 | Hà Thị Gấm | 8 / I | ||
| 45 | Trần Thị Tuân | 8 / II | xóm 20 | |
| 46 | Trần Danh Quỳ | 8 / II | 7-… | |
| 47 | Trần Danh Chiểu | 8 / II | ||
| 48 | Cô Lọc lớn | 8 / II | ||
| 49 | Trần Danh Tư | 8 / II | ||
| 50 | Lê Thị Lễ | 8 / II | ||
| 51 | Lê Thị Thêu | 8 / II | ||
| 52 | Trần Danh Ái | 8 / II | LC họ Ng.Đình | |
| 53 | Nguyễn Thị Lực | 8 / II | ||
| 54 | Trần Thị Duy | 8 / III | LC họ Lê Công X19 | |
| 55 | Trần Thị Tú | 8 / III | LC Thọ Lập | |
| 56 | Trần Danh Hữu | 8 / III | ||
| 57 | Trần Danh Mạch | 8 / III | ||
| 58 | Trần Danh Thuận | 8 / III | 7 Trần Danh Lịch (Cố Mà) | |
| 59 | Trần Danh Cầm | 8 / III | ||
| 60 | Trần Danh Quán | 8 / III |