| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 341 | Nguyễn Thị Thường ? ? | 10 / IV | ||
| 342 | Trần Thị Doãn | 10 / IV | LC ? | |
| 343 | Trần Thị Vân | 10 / IV | LC ? | |
| 344 | Trần Thị Phấn | 10 / IV | LC ? | |
| 345 | 2021 | Trần Thị Xứng | 10 / IV | LC ? |
| 346 | Trần Thị Chuẩn | 10 / IV | LC ? | |
| 347 | Trần Thị Mẫn | 10 / IV | LC ? | |
| 348 | 1952 | Trần Thị Nhiếp | 10 / IV | LC ? |
| 349 | 2001 | Trần Danh Tô | 10 / IV | 02-11-2001 |
| 350 | Trần Thị Thích | 10 / IV | LC Xóm 22 | |
| 351 | Trần Thị Muộn | 10 / IV | LC Xã Thọ Lập | |
| 352 | Trần Thị Màng | 10 / IV | LC Xóm 21 | |
| 353 | Trần Thị Bướm | 10 / IV | LC Xóm 21 | |
| 354 | 2011 | Trần Danh Tiện | 10 / IV | 02-04-2011 |
| 355 | 1965 | Lê Thị Vinh | 10 / IV | |
| 356 | Trần Thị Vớn | 11 / I | LC Xóm 5 | |
| 357 | Trần Thị Hoà | 11 / I | LC Xóm 27 | |
| 358 | Trần Danh Hợi | 11 / I | 25-02-2011 | |
| 359 | Bùi Thị Nghiêm | 11 / I | ||
| 360 | Trần Danh Tường | 11 / I | Liệt Sỹ Chống |