| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 421 | Trần Danh Giới | 11 / II | Chết trẻ LC Họ Trịnh Duy | |
| 422 | Trần Danh Chữ | 11 / II | ||
| 423 | Trần Danh Thiện | 11 / II | Chết lúc 1 tuổi | |
| 424 | Trần Danh Thuần | 11 / II | Không có con Trần Danh Hợi | |
| 425 | Trần Thị Tấc | 11 / II | Chết năm 20 tuổi | |
| 426 | 1954 | Nguyễn Thị Soi | 11 / II | |
| 427 | 2016 | Trần Danh Cần | 11 / II | |
| 428 | 2002 | Nguyễn Thị Ngân | 11 / II | |
| 429 | 1939 | Nguyễn Thị Sang | 11 / II | |
| 430 | 1952 | Trần Danh Khiếu | 11 / II | |
| 431 | 1990 | Trần Danh Lọc | 11 / II | |
| 432 | 1987 | Trần Thị Lý | 11 / II | |
| 433 | Trần Danh Tây | 11 / III | ? | |
| 434 | 1976 | Trần Danh Muôn | 11 / III | |
| 435 | 1971 | Trịnh Thị Mén | 11 / III | |
| 436 | 1985 | Trần Danh Đô | 11 / III | |
| 437 | 2008 | Nguyễn Thị Nhàn | 11 / III | |
| 438 | 1989 | Trần Danh Thắng | 11 / III | |
| 439 | Nguyễn Thị Thức | 11 / III | ||
| 440 | Trần Thị Tương | 11 / III | LC Bình Thuận |