| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 481 | 1950 | Trần Danh Bách | 12 / II | |
| 482 | 2001 | Trần Thị Hảo | 12 / II | LC họ Lê xóm 21 |
| 483 | 1959 | Nguyễn Thị Chức | 12 / II | |
| 484 | 1968 | Trần Danh Chân | 12 / II | Liệt sỹ chống Mỹ LC họ Ng văn |
| 485 | 2000 | Trịnh Thị Vui | 12 / II | |
| 486 | 1954 | Nguyễn Thị Đào | 12 / II | |
| 487 | 1979 | Đoàn Thị Lan Anh | 12 / II | |
| 488 | 1966 | Trần Thị Nga | 12 / II | |
| 489 | 2022 | Trần Danh Sâm | 12 / II | |
| 490 | 2000 | Trần Danh Định | 12 / II | |
| 491 | 1962 | Trần Thị Thọ | 12 / II | |
| 492 | 1968 | PhạmThị Để | 12 / II | |
| 493 | 1955 | Trần Thị Cúc | 12 / II | |
| 494 | 2022 | Trần Thị Phú | 12 / II | LC Xóm Cồn |
| 495 | 1973 | Trần Danh Hải | 12 / II | |
| 496 | 1943 | Nguyễn Thị Thanh | 12 / II | |
| 497 | Trần Danh Tây | 12 / II | Đã chết Cư trú Quảng Xương | |
| 498 | 2023 | Nguyễn Thị Chấn | 12 / II | |
| 499 | 1967 | Trần Thị Lan | 12 / II | Chết Trẻ |
| 500 | 1995 | Trần Danh Luận | 12 / II | Chết trẻ |