| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 541 | 2010 | Lê Thị Mai | 12 / IV | |
| 542 | 2010 | Trần Danh Vạn | 12 / IV | |
| 543 | 2017 | Trần Danh Ký | 12 / IV | |
| 544 | 1967 | Trần Thị Lý | 12 / IV | Liệt Sỹ Chống Mỹ |
| 545 | 1995 | Trần Danh Canh | 12 / IV | |
| 546 | 2008 | Trần Danh Long | 12 / IV | |
| 547 | 1954 | Trần Danh Bình | 12 / IV | |
| 548 | 2024 | Trần Danh Xuân | 12 / IV | |
| 549 | 2021 | Trịnh Thị Lý | 12 / IV | |
| 550 | 2012 | Trần Danh Mạnh | 12 / IV | |
| 551 | 2009 | Trần Danh Thanh | 12 / IV | |
| 552 | 1984 | Trần Danh Thao | 12 / IV | |
| 553 | 1984 | Trần Danh Thịnh | 12 / IV | Chết trẻ |
| 554 | 1987 | Phạm Thị | 13 / I | |
| 555 | 2000 | Trần Danh Ý | 13 / I | 28-08-2000 |
| 556 | 1956 | Trần Danh Châu | 13 / I | |
| 557 | 1985 | Phạm Thụy Trúc | 13 / I | |
| 558 | 1986 | Trần Danh Hưng | 13 / II | |
| 559 | 2007 | Trần Danh Ba | 13 / II | LC xã Xuân |
| 560 | 1991 | Trần Danh Tài | 13 / II |