| STT | Ngày giỗ | Họ tên | Đời/Chi | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 521 | Trần Danh Quang | 12 / III | Chết trẻ | |
| 522 | 1945 | Lê Thị Chất | 12 / III | |
| 523 | Trần Danh Quế | 12 / III | ||
| 524 | Trần Danh Châm | 12 / III | ||
| 525 | Trần Danh Tường | 12 / III | ||
| 526 | Tống Thị Len | 12 / III | ||
| 527 | Trần Danh Khẩn | 12 / III | ||
| 528 | Lê Thị Lý | 12 / III | ||
| 529 | Nguyễn Thị Lài | 12 / III | ||
| 530 | 1973 | Nguyễn Thị Lục | 12 / III | |
| 531 | 1981 | Tạ Thị Phương | 12 / III | |
| 532 | 2022 | Trần Thị Phúc | 12 / III | LC Xóm 21 |
| 533 | 1971 | Trần Danh Thi | 12 / III | Liệt sỹ Chống Mỹ |
| 534 | 1941 | Lê Thị Liệu | 12 / III | |
| 535 | 1966 | Trần Danh Thái | 12 / III | |
| 536 | 1970 | Trần Thị Ưng | 12 / III | |
| 537 | 2017 | Trần Danh Cảnh | 12 / III | Chết trẻ |
| 538 | Trần Danh Cừu | 12 / III | ||
| 539 | 2018 | Trần Thị Lương | 12 / IV | LC Hà Tây Hà Nội |
| 540 | 2017 | Trần Danh Đậu | 12 / IV | 17-04-2017 |