Danh sách ngày dỗ
STT Ngày giỗ Họ tên Đời/Chi Ghi chú
441 Trần Danh Doãi 11 / III
442 Trịnh Thị Lống 11 / III
443 Lê Thị Kẹo 11 / III
444 Trần Danh Trịch 11 / III
445 Hà Thị Doãi 11 / III
446 Trần Danh Thơm 11 / III Chết Trẻ
447 1993 Trần Danh Cừ 11 / III
448 1976 Trịnh Thị Lời 11 / III
449 2012 Nguyễn Thị Hến 11 / III
450 2022 Nguyễn Thị Hào 11 / III
451 Trần Danh Tậy 11 / III
452 Trần Thị Thìn 11 / III
453 Trần Danh Dậu 11 / III
454 Nguyễn Thị Tẹng 11 / III
455 1949 Hoàng Thị Vôn 11 / III
456 1939 Đinh Thị Cúc 11 / III
457 Trần Thị Xuân 11 / III Chết trẻ
458 1980 Trịnh Thị Xuân 11 / III
459 Trần Danh Nạp 11 / IV Chết trẻ
460 Trần Danh Thu 11 / IV Chết trẻ
 
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây