| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1101 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Tám |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Nguyễn Thị Bế |
Nữ | 1961 | LC Xóm cồn | |||
| 1102 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Kỳ |
Bố: Trần Danh Tô
Mẹ: Lê Thị Tường |
Nam | 1974 | ||||
| 1103 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Việt |
Bố: Trần Danh Diệp
Mẹ: Trịnh Thị Lành |
Trịnh Thị Châu | Nam | 1950 | |||
| 1104 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Châu |
Bố: Trần Danh Vãng
Mẹ: Nguyễn Thị Nòi |
Triệu Thị Toán | Nam | 1957 | Đã mất | 04-4 | |
| 1105 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Nhung |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trịnh Thị Mậu |
Nữ | 1957 | LC Yên Định | |||
| 1106 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Dung |
Bố: Trần Danh Hách
Mẹ: Trịnh Thị Tính |
Trịnh Thị Lâm, Trần Thị Huệ | Nam | 1959 | |||
| 1107 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Vân |
Bố: Trần Danh Diệp
Mẹ: Trịnh Thị Lành |
Ngô Thị Oanh, Nhữ Thị Hiền | Nam | 1959 | |||
| 1108 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Băng |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Lê Thị Thơm |
Trần Thị Hương, Trần Thị Hương | Nam | 1965 | |||
| 1109 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hoa |
Bố: Trần Danh Vân
Mẹ: Mai Thị Thoa |
Nữ | 1966 | LC Xóm 21 | |||
| 1110 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Lê Thị Nụ |
Đinh Thị Cương | Nam | 1968 | |||
| 1111 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Anh |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Hà Thị Mùi |
Lý Thị Bình | Nam | 1969 | 7-1981 | ||
| 1112 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Hoàng Thị Bích |
Nữ | 1970 | ||||
| 1113 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Luân |
Bố: Trần Danh Mây
Mẹ: Lê Thị Nếm |
Nguyễn Thị Liên | Nam | 1970 | |||
| 1114 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Chinh |
Bố: Trần Danh Loan
Mẹ: Nguyễn Thị Minh |
Nữ | 1971 | LC Xã Xuân Hoà | |||
| 1115 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Lâm |
Bố: Trần Danh Nghĩ
Mẹ: Nguyễn Thị Láng |
Nữ | 1972 | ||||
| 1116 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Dung
Mẹ: Hà Thị Hải |
Vũ Thị Hạnh | Nam | 1976 | |||
| 1117 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Lan
Mẹ: Lê Thị Hoa |
Nữ | 1976 | LC ….? | |||
| 1118 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Hà Thị Nụ |
Trịnh Thị Hương | Nam | 1976 | |||
| 1119 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hạnh |
Bố: Trần Danh Hân
Mẹ: Hà Thị Hòng |
Trịnh Thị Cải Ở Bình Dương, Trần Thị Hòng, Trịnh Thị Cải | Nam | 1978 | |||
| 1120 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Luân |
Bố: Trần Danh Dự
Mẹ: Trịnh Thị Năm |
Tống Thị Hà ở Bình Dương, Tống Thị Hà | Nam | 1979 |