| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | 12 / Chi I | Trần Thị Tỉnh |
Bố: Trần Danh Kích
Mẹ: Nguyễn Thị Vóc |
Nữ | 1955 | Còn sống | L//C Xóm 21 | |
| 1082 | 12 / Chi I | Hà Thị Hải | Nữ | 1953 | Đã mất | |||
| 1083 | 12 / Chi I | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1957 | Đã mất | |||
| 1084 | 12 / Chi I | Trần Thị Lưu |
Bố: Trần Danh Quỳnh
Mẹ: Trịnh Thị Thịnh |
Nữ | 1943 | Còn sống | LC xóm 21 | |
| 1085 | 12 / Chi I | Trần Thị Lý |
Bố: Trần Danh Quỳnh
Mẹ: Trịnh Thị Thịnh |
Nữ | 1950 | Còn sống | ||
| 1086 | 12 / Chi I | Trần Thị Luyến |
Bố: Trần Danh Quỳnh
Mẹ: Trịnh Thị Thịnh |
Nữ | 1952 | Còn sống | LC xóm Phủ Lịch | |
| 1087 | 12 / Chi I | Lê Thị Hoa | Nữ | 1953 | Đã mất | |||
| 1088 | 12 / Chi I | Trịnh Thị Kết | Nữ | 1957 | Đã mất | |||
| 1089 | 12 / Chi I | Nguyễn Thị Quang | Nữ | 1 9 6 3 | Đã mất | |||
| 1090 | 12 / Chi I | Trần Thị Chính |
Bố: Trần Danh Tương
Mẹ: Đinh Phan Thị Đậu |
Nữ | 1953 | Còn sống | LC Xóm 18 | |
| 1091 | 12 / Chi I | Hà Thị Nụ | Nữ | 1954 | Đã mất | |||
| 1092 | 12 / Chi I | Hà Thị Mùi | Nữ | 1947 | Đã mất | |||
| 1093 | 12 / Chi I | Trần Thị Xuân |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Trịnh Thị Sinh |
Nữ | 1952 | Còn sống | LC Xóm 17 | |
| 1094 | 12 / Chi I | Trần Thị Hoa |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Trịnh Thị Sinh |
Nữ | 1956 | Còn sống | LC Xóm 18 | |
| 1095 | 12 / Chi I | Lê Thị Minh | Nữ | 1962 | Đã mất | |||
| 1096 | 12 / Chi I | Trần Thị Vân |
Bố: Trần Danh Lăng
Mẹ: Nhiên |
Nữ | 1959 | None | Đã mất | |
| 1097 | 12 / Chi I | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Lăng
Mẹ: Nhiên |
Nữ | 1965 | None | Đã mất | |
| 1098 | 12 / Chi I | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Lăng
Mẹ: Nhiên |
Nữ | 1968 | None | Đã mất | |
| 1099 | 12 / Chi I | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Dục
Mẹ: Lê Thị Vân |
Nữ | 1973 | Còn sống | LC Xóm 27 | |
| 1100 | 12 / Chi I | Hoàng Thị Bích | Nữ | 1954 | Đã mất |