| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1081 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Năm |
Bố: Trần Danh Bính
Mẹ: Hoàng Thị Nhạn |
Bùi Thị Hội | Nam | 1958 | |||
| 1082 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Nguyên |
Bố: Trần Danh Tô
Mẹ: Lê Thị Tường |
Nam | 1960 | ||||
| 1083 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Thịnh |
Bố: Trần Danh Mật
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nam | 1979 | Đã mất | 20-08 | Chết trẻ | |
| 1084 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trần Thị Nhân |
Đinh Thị Thu | Nam | 1985 | |||
| 1085 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Hoa |
Bố: Trần Danh Hảo
Mẹ: Lê Thị Hồng ? |
Nữ | 1986 | LC Xóm 25 | |||
| 1086 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Bình |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Nguyễn Thị Bế |
Nam | 1954 | Đã mất | 1954 | ||
| 1087 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Quy |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Nguyễn Thị Tằm |
Nữ | 1956 | LC Triệu Sơn | |||
| 1088 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Liêu |
Bố: Trần Danh Bính
Mẹ: Hoàng Thị Nhạn |
Nữ | 1962 | LC Nông Cống | |||
| 1089 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Lý |
Bố: Trần Danh Tô
Mẹ: Lê Thị Tường |
Nam | 1965 | ||||
| 1090 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Hường |
Bố: Trần Danh Mật
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nữ | 1983 | LC Xóm 26 | |||
| 1091 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Hảo
Mẹ: Lê Thị Hồng ? |
Nữ | 1988 | LC Xóm 19 | |||
| 1092 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Lánh |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trần Thị Nhân |
Lê Thị Hương | Nam | 1988 | |||
| 1093 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Hoàn |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Nguyễn Thị Bế |
Phan Thị Thái | Nam | 1956 | |||
| 1094 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Sửu |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Nguyễn Thị Tằm |
Lê Minh Lý | Nam | 1960 | |||
| 1095 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Liệu |
Bố: Trần Danh Tô
Mẹ: Lê Thị Tường |
Nữ | 1963 | LC Xóm 25 | |||
| 1096 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Ký |
Bố: Trần Danh Bính
Mẹ: Hoàng Thị Nhạn |
Nữ | 1965 | LC Hoằng Hoá | |||
| 1097 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Hảo
Mẹ: Lê Thị Hồng ? |
Trịnh Thị Trang | Nam | 1992 | |||
| 1098 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Thành |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Nguyễn Thị Bế |
Nguyễn Thị Lài | Nam | 1959 | |||
| 1099 | Chi IV / Đời 12 | Trần Danh Dần |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Nguyễn Thị Tằm |
Trịnh Thị Đức | Nam | 1966 | |||
| 1100 | Chi IV / Đời 12 | Trần Thị Diệu |
Bố: Trần Danh Tô
Mẹ: Lê Thị Tường |
Nữ | 1969 | LC Xóm 24 |