| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 301 | 10 / Chi II | Trần Thị Tích | Bố: Trần Danh Tùng | Nữ | Đã mất |
LC xóm 21 không có con |
||
| 302 | 10 / Chi II | Trần Thị Dỗi | Bố: Trần Danh Tùng | Nữ | Đã mất | |||
| 303 | 10 / Chi II | Trần Thị Thắng | Bố: Trần Danh Tùng | Nữ | Đã mất |
LC Họ Trịnh Duy Xóm 26 |
||
| 304 | 10 / Chi II | Hà Thị Viên | Nữ | 18-4 | Đã mất | |||
| 305 | 10 / Chi I | Trần Thị Ất |
Bố: Trần Danh Chỉ
Mẹ: Trịnh Thị Huệ |
Nữ | Đã mất | LC ? | ||
| 306 | 10 / Chi III | Nguyễn Thi Sách | Nữ | Đã mất | ||||
| 307 | 10 / Chi II | Trần Thị Tâng | Nữ | 24-4 | Đã mất | |||
| 308 | 10 / Chi I | Mai Thị Vì | Nữ | 07-02 | Đã mất | |||
| 309 | 10 / Chi I | Bùi Thị Tiên | Nữ | 28-11 | Đã mất | |||
| 310 | 10 / Chi I | Trần Thị Huynh |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nữ | Đã mất | LC Xóm 26 | ||
| 311 | 10 / Chi I | Nguyễn Thị Biển | Nữ | 25-05 | Đã mất | |||
| 312 | 10 / Chi I | Trần Thị Sang |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Trần Thị Kỳ |
Nữ | Đã mất | LC Xóm 25 | ||
| 313 | 10 / Chi II | Trần Thị Liền | Nữ | Đã mất | ||||
| 314 | 10 / Chi II | Trịnh Thị Cẩn | Nữ | Đã mất | ||||
| 315 | 10 / Chi II | Bùi Thị Túc | Nữ | Đã mất | ||||
| 316 | 10 / Chi II | Trần Thị Quỷ | Bố: Trần Danh Tuyên | Nữ | Đã mất | |||
| 317 | 10 / Chi II | Trần Thị Dau | Bố: Trần Danh Tuyên | Nữ | Đã mất | |||
| 318 | 10 / Chi II | Trần Thị Quắc | Bố: Trần Danh Tuyên | Nữ | Đã mất | LC xóm 20 | ||
| 319 | 10 / Chi III | Trịnh Thị Thể | Nữ | Đã mất | ||||
| 320 | 10 / Chi III | Trần Thị… |
Bố: Trần Danh Cảnh
Mẹ: Trịnh Thị Tềnh |
Nữ | Đã mất | LC ? |