| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 361 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Dung |
Bố: Trần Danh Mân
Mẹ: Ngô Thị Lan |
Nữ | 1962 | LC Thái nguyên | |||
| 362 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Nữ | 1975 | Long | |||
| 363 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cẩm |
Bố: Trần Danh Quâng
Mẹ: Ngô Thị Lắng |
Nữ | LC xã Xuân Minh | ||||
| 364 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Chấn |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Trịnh Thị Tuyết | Nam | Đã mất | 23-5 âm | ||
| 365 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Tuất |
Bố: Trần Danh Huý
Mẹ: Đỗ Thị Phấng |
Lê Thị Lợi | Nam | Đã mất | 13-7 âm | LC Họ Bùi Xóm | |
| 366 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Tuyết |
Bố: Trần Danh Thể
Mẹ: Trần Thị Liền |
Nữ | |||||
| 367 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Ích |
Bố: Trần Danh Tích
Mẹ: Nguyễn Thị Khảng |
Nam | |||||
| 368 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Đoái |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nam | |||||
| 369 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Lan |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nam | Đã mất | Liệt Sỹ Chống Mỹ | |||
| 370 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Hách |
Bố: Trần Danh Bọc
Mẹ: Đinh Thị Vẽ |
Nữ | LC xóm 18 | ||||
| 371 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Dương |
Bố: Trần Danh Liêm
Mẹ: Trần Thị Dương |
Nữ | LC Phụ yêu | ||||
| 372 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Cư |
Bố: Trần Danh Mỹ
Mẹ: Đỗ Thị Nhiễu |
Lê Thị Lặt | Nam | Đã mất | 18-Giêng | 18-03-1993 | |
| 373 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Lạch |
Bố: Trần Danh Thuận
Mẹ: Lê Thị Chuông |
Hà Thị Xúc | Nam | Đã mất | 28-05 âm | ||
| 374 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Ngò Thị Cởn |
Nữ | LC Xóm 21 | ||||
| 375 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Lỡ (Diên) |
Bố: Trần Danh Biên
Mẹ: Trịnh Thị Tầng |
Nam | Đã mất | 27-5 âm | Chết lúc 24 tuổi | ||
| 376 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Phổ |
Bố: Trần Danh Cứ
Mẹ: Trần Thị Tâng |
Nguyễn Thị Sinh | Nam | 1921 | |||
| 377 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Toại |
Bố: Trần Danh Đạm
Mẹ: Trịnh Thị Khoản |
Nữ | 1926 | LC xóm 16 | |||
| 378 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cận |
Bố: Trần Danh Mặc
Mẹ: Trịnh Thị Huỳnh |
Nữ | 1928 | LC xóm 21 | |||
| 379 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Hẩy |
Bố: Trần Danh Hạng
Mẹ: Nguyễn Thị Doãn |
Nữ | 1930 | LC xã Xuân Hòa | |||
| 380 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thư |
Bố: Trần Danh Nung
Mẹ: Lệ Thị Vy |
Nữ | 1930 | mậu xóm 27 |