| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 261 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Chi |
Bố: Trần Danh Thuỷ
Mẹ: Lê Thị Sáp |
Trịnh Thị Mẽo | Nam | Đã mất | 26-04 âm | 18-07- | |
| 262 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Tương |
Bố: Trần Danh Quế
Mẹ: Lê Thị Vượng |
Nguyễn Thị Phức, Đinh Phan Thị Đậu | Nam | 1922 | |||
| 263 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Tường |
Bố: Trần Danh Lấn
Mẹ: Mai Thị Vì |
Lê Thị Lống | Nam | 1923 | Đã mất | 20-Chạp | Liệt Sỹ Chống |
| 264 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Miễn |
Bố: Trần Danh Khoái
Mẹ: Lê Thị Địch |
Nữ | 1925 | LC Xóm Cồn | |||
| 265 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Dục |
Bố: Trần Danh Trường
Mẹ: Trịnh Thị Lạch |
Lê Thị Vân | Nam | 1932 | 1932 12-02-2000 | ||
| 266 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Vân |
Bố: Trần Danh Nguyện
Mẹ: Trịnh Thị Biên |
Nữ | 1945 | LC Xóm 19 | |||
| 267 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Đúc |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nữ | 1945 | LC Yên Định | |||
| 268 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Hoà |
Bố: Trần Danh Liêm
Mẹ: Đỗ Thị Khoan |
Nữ | 1947 | Đã mất | 11-04 âm | LC Xóm 27 | |
| 269 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Ứng |
Bố: Trần Danh Vẽ
Mẹ: Trịnh Thị Luật (Giỏi) |
Nam | 1990 | Đã mất | Mất Khi Còn Trẻ | ||
| 270 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Vuông |
Bố: Trần Danh Lục
Mẹ: Trịnh Thị Phương |
Nữ | Mất Còn Trẻ | ||||
| 271 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Ty |
Bố: Trần Danh Du
Mẹ: Nguyễn Thị Biển |
Nữ | LC Xóm 19 | ||||
| 272 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Dậu |
Bố: Trần Danh Lấn
Mẹ: Mai Thị Vì |
Trịnh Thị Cẩm | Nam | 1987 | Đã mất | 18-07 | Pháp |
| 273 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Kích |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nguyễn Thị Vóc | Nam | Đã mất | 02-10 âm | ||
| 274 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Ngon |
Bố: Trần Danh Quế
Mẹ: Lê Thị Vượng |
Nữ | 2018 | Đã mất | 07-01 | LC Xóm 19 Họ Lê | |
| 275 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Dạu |
Bố: Trần Danh Thuỷ
Mẹ: Lê Thị Sáp |
Nam | 1913 | Đã mất | 20-06 âm | 1987 | |
| 276 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Huấn |
Bố: Trần Danh Khoái
Mẹ: Lê Thị Địch |
Nữ | 1922 | LC Xóm 23 | |||
| 277 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Thư |
Bố: Trần Danh Nguyện
Mẹ: Trịnh Thị Biên |
Nữ | 1930 | LC ? | |||
| 278 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Đúc |
Bố: Trần Danh Lịch
Mẹ: Nguyễn Thị Viên |
Nam | 1951 | Đã mất | Liệt Sỹ Chống Pháp | ||
| 279 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Chức |
Bố: Trần Danh Tắc
Mẹ: Trịnh Thị Chất |
Thái Thị Vinh | Nam | 2019 | Đã mất | 25-Giêng | |
| 280 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Thịnh |
Bố: Trần Danh Thuỷ
Mẹ: Lê Thị Sáp |
Nữ |