| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2061 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 1989 | Còn sống | |||
| 2062 | 13 / Chi II | Trần Thị Thuý | Bố: Trần Danh Dong | Nữ | 1971 | Còn sống | LC Lang Chánh | |
| 2063 | 13 / Chi II | Trịnh Thị Mai | Nữ | 1990 | Còn sống | |||
| 2064 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 1995 | Còn sống | |||
| 2065 | 13 / Chi II | Trần Thị Hiền | Bố: Trần Danh Luân | Nữ | 1993 | Còn sống | ||
| 2066 | 13 / Chi II | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Nguyễn Thị Hương |
Nữ | 1990 | Còn sống | LC Xóm 21 | |
| 2067 | 13 / Chi II | Trần Thị Lê | Bố: Trần Danh Cương | Nữ | 1993 | Còn sống | LC xã thọ minh | |
| 2068 | 13 / Chi II | Lê Thị Tuyết | Nữ | 1989 | Còn sống | |||
| 2069 | 13 / Chi II | Trần Thị Thương |
Bố: Trần Danh Trong
Mẹ: Lê Thị Tôn |
Nữ | Còn sống | LC Miền Nam | ||
| 2070 | 13 / Chi II | Phạm Thị Duyên | Nữ | 1990 | Còn sống | |||
| 2071 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Diên | Nữ | 1995 | Còn sống | |||
| 2072 | 13 / Chi II | Trần Thị Dân |
Bố: Trần Danh Nông
Mẹ: Thái Thị Hoa |
Nữ | 1987 | Còn sống | LC Yên Định | |
| 2073 | 13 / Chi II | Trần Thị Thu |
Bố: Trần Danh Giàu
Mẹ: Nguyễn Thị Mai |
Nữ | 1986 | Còn sống | LC xóm 26 | |
| 2074 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Lẻ | Nữ | 1986 | Còn sống | |||
| 2075 | 13 / Chi II | Trần Thị Anh Phương | Bố: Trần Danh Xuân | Nữ | 1979 | Còn sống | LC xã Quảng Phú | |
| 2076 | 13 / Chi II | Võ Hàn Ny | Nữ | 1990 | Còn sống | |||
| 2077 | 13 / Chi II | Bùi Thị Hạnh | Nữ | 1986 | Còn sống | |||
| 2078 | 13 / Chi II | Đoàn Thị Lan Anh | Nữ | 1979 | Còn sống | |||
| 2079 | 13 / Chi II | Bùi Thị Thu | Nữ | 1995 | Còn sống | |||
| 2080 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Đinh | Nữ | 1993 | Còn sống |