| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2101 | 13 / Chi II | (đã ly hôn) | Nữ | ……. | Còn sống | |||
| 2102 | 13 / Chi II | Tạ Thị Vận | Nữ | 1984 | Còn sống | |||
| 2103 | 13 / Chi II | Trịnh Thị Hương | Nữ | 1988 | Còn sống | |||
| 2104 | 13 / Chi II | Trần Thị Bích |
Bố: Trần Danh Duyên
Mẹ: Nguyễn Thị Nguyệt |
Nữ | 1993 | Còn sống | LC Bình Dương | |
| 2105 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1994 | Còn sống | |||
| 2106 | 13 / Chi II | Trần Thị Biên | Bố: Trần Danh Nam | Nữ | 1996 | Còn sống | LC Xóm Phủ Lịch | |
| 2107 | 13 / Chi II | Phạm Thị..(đã bỏ | Nữ | Còn sống |
đã bỏ nhau |
|||
| 2108 | 13 / Chi II | nhau) | Nữ | Còn sống | ||||
| 2109 | 13 / Chi II | Trương Thị Kiều Diễm | Nữ | Còn sống | ||||
| 2110 | 13 / Chi II | Trần Thị Thanh Bình |
Bố: Trần Danh Nguyên
Mẹ: Tăng Thị Hóa |
Nữ | 1988 | Còn sống | LC Mỹ | |
| 2111 | 13 / Chi II | Vợ……đã ly hôn | Nữ | Còn sống | ||||
| 2112 | 13 / Chi II | Nguyễn Ngọc Hạnh | Nữ | 1979 | Còn sống | |||
| 2113 | 13 / Chi II | Ng. T. Phượng Hằng | Nữ | 1995 | Còn sống | |||
| 2114 | 13 / Chi II | Trần Thị Tín Thiện | Bố: Trần Danh Chế | Nữ | 1989 | Còn sống | LC xóm 23 | |
| 2115 | 13 / Chi II | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 1988 | Còn sống | |||
| 2116 | 13 / Chi II | Nguyễn Hồng Trang | Nữ | 1994 | Còn sống | |||
| 2117 | 13 / Chi II | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Chuyên
Mẹ: Lê Thị Hoa |
Nữ | 1985 | Còn sống | LC xóm Phủ Lịch | |
| 2118 | 13 / Chi II | Hà Thị Minh | Nữ | 1994 | Còn sống | |||
| 2119 | 13 / Chi II | Trần Thị Trang |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Nguyễn Thị Dân |
Nữ | 1997 | Còn sống | LC xóm phủ lịch | |
| 2120 | 13 / Chi II | Trần Thị Dung |
Bố: Trần Danh Dũng
Mẹ: Trần Thị Liên |
Nữ | 1992 | Còn sống | LC xóm 25 |