| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1241 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Lân |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Trần Thị Vân |
Hoàng Thị Đức | Nam | 1964 | |||
| 1242 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Hoa
Mẹ: Nguyễn Thị Thanh |
Hoàng Thị Tập | Nam | 1964 | |||
| 1243 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hải |
Bố: Trần Danh Thoa
Mẹ: Nguyễn Thị Chấn |
Nữ | 1967 | LC xóm cồn | |||
| 1244 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Quý |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Tiềm |
Nữ | 1969 | LC xóm 23 | |||
| 1245 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Thuý |
Bố: Trần Danh Dong
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nữ | 1971 | LC Lang Chánh | |||
| 1246 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Tâm
Mẹ: Lê Thị Dung |
Nguyễn Thị Phấn | Nam | 1972 | |||
| 1247 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Kiên |
Bố: Trần Danh Hiền
Mẹ: Nguyễn Thị Thu |
Lê Thị Hoa | Nam | 1972 | |||
| 1248 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Lai Thị Trường |
Nguyễn Thị Dung | Nam | 1973 | |||
| 1249 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Thơ |
Bố: Trần Danh Hào
Mẹ: Trịnh Thị Vè |
Nữ | 1974 | Thọ Lập | |||
| 1250 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Oanh |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Lê Thị Doãn ở Bỉm Sơn |
Nữ | 1976 | LC Thiệu Hóa | |||
| 1251 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Minh
Mẹ: Hoàng Thị Lâm |
Trần thị Thu | Nam | 1976 | |||
| 1252 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nam | 1976 | ||||
| 1253 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyễn Thị Cúc |
Nữ | 1976 | LC xóm 18 | |||
| 1254 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Chân
Mẹ: Đặng Thị Thứ |
Nữ | 1978 | LC Xóm 25 | |||
| 1255 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Trung |
Bố: Trần Danh Tây
Mẹ: Lương Thị Thương |
Trần Thị Thanh | Nam | 1978 | |||
| 1256 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Anh Phương |
Bố: Trần Danh Xuân
Mẹ: Nguyễn Thị Đào |
Nữ | 1979 | LC xã Quảng Phú | |||
| 1257 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nữ | 1979 | LC xóm 26 | |||
| 1258 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tuấn |
Bố: Trần Danh Chuyên
Mẹ: Lê Thị Lâm |
Nguyễn Ngọc Hạnh | Nam | 1980 | |||
| 1259 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thanh |
Bố: Trần Danh Nguyên
Mẹ: Tăng Thị Hóa |
Nam | 1981 | ||||
| 1260 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hưng |
Bố: Trần Danh Quang
Mẹ: Trịnh Thị Minh |
Nam | 1981 | Đã mất | 1986 |