| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | 12 / Chi II | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trần Thị Lý |
Nữ | 1975 | Còn sống | LC Triệu Sơn | |
| 1202 | 12 / Chi II | Trần Thị Hương | Bố: Trần Danh Mừng | Nữ | 1974 | Còn sống | LC xóm 19 | |
| 1203 | 12 / Chi II | Trần Thị Hồng | Bố: Trần Danh Chức | Nữ | 1987 | Còn sống | LC TP Thanh Hóa | |
| 1204 | 12 / Chi II | Lê Thị Phương | Nữ | 1962 | Còn sống | |||
| 1205 | 12 / Chi II | Hà Thị Cúc | Nữ | 1965 | Còn sống | |||
| 1206 | 12 / Chi II | Trịnh Thị Hiệp | Nữ | Đã mất | ||||
| 1207 | 12 / Chi II | Trần Thị Huê | Bố: Trần Danh Mừng | Nữ | 1970 | Còn sống | LC xóm cồn | |
| 1208 | 12 / Chi II | Trần Thị Hạnh | Bố: Trần Danh Từ | Nữ | 1986 | Còn sống | LC xóm 23 | |
| 1209 | 12 / Chi II | Trịnh Thị Thanh | Nữ | 1973 | Đã mất | |||
| 1210 | 12 / Chi II | Phan Thị Lược | Nữ | Đã mất | ||||
| 1211 | 12 / Chi II | Huyền Ngọc Thoả | Nữ | Còn sống | ||||
| 1212 | 12 / Chi II | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 1984 | Đã mất | |||
| 1213 | 12 / Chi II | Trần Thị Duyên | Nữ | 1994 | Đã mất | |||
| 1214 | 12 / Chi II | Hà Thị Chính | Nữ | 1991 | Đã mất | |||
| 1215 | 12 / Chi II | Trần Thị Đặt | Bố: Trần Danh Viêm | Nữ | 1952 | Còn sống | ||
| 1216 | 12 / Chi II | Trần Thị Châu | Bố: Trần Danh Viêm | Nữ | 1960 | Còn sống | LC họ trịnh xóm 23 | |
| 1217 | 12 / Chi II | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 1943 | Đã mất | |||
| 1218 | 12 / Chi II | Trần Thị Nụ | Nữ | 1952 | Đã mất | |||
| 1219 | 12 / Chi II | Trần Thị Trà | Nữ | 1959 | Đã mất | |||
| 1220 | 12 / Chi II | Lê Thị Văn | Nữ | 1960 | Đã mất |