| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 721 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nhung |
Bố: Trần Danh Toái
Mẹ: Lê Thị Tấc |
Nữ | LC Xã Xuân Lai | ||||
| 722 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Diệp |
Bố: Trần Danh Lịch
Mẹ: Lê Thị Nhâm |
Nữ | LC xóm 19 | ||||
| 723 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thỏ |
Bố: Trần Danh Dậu
Mẹ: Nguyễn Thị Thích |
Nữ | 1940 | LC Xóm cồn | |||
| 724 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Tâm |
Bố: Trần Danh Lạch
Mẹ: Hà Thị Xúc |
Nữ | 1944 | Không chồng | |||
| 725 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chân |
Bố: Trần Danh Tý
Mẹ: Lê Thị Bình |
Đặng Thị Thứ | Nam | 1949 | |||
| 726 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tâm | Mẹ: Phạm Thị Là | Lê Thị Dung | Nam | 1950 | |||
| 727 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Canh |
Bố: Trần Danh Cư
Mẹ: Lê Thị Lặt |
Lê Thị Doãn ở Bỉm Sơn, Lê Thị Doãn | Nam | 1950 | Đã mất | Chết trẻ | |
| 728 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Đặt |
Bố: Trần Danh Viêm
Mẹ: Nguyễn Thị Linh |
Nữ | 1952 | ||||
| 729 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Chư
Mẹ: Trịnh Thị Cấn |
Nữ | 1952 | LC xóm 17 | |||
| 730 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiệu |
Bố: Trần Danh Ngọ
Mẹ: Nguyễn Thị |
Trần Thị Mùi | Nam | 1954 | |||
| 731 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Tuất
Mẹ: Lê Thị Lợi |
Nguyễn Thị Cúc | Nam | 1956 | LC Họ Trịnh Văn | ||
| 732 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thoa |
Bố: Trần Danh Bao
Mẹ: Hoàng Thị Vạn |
Nữ | 1957 | LC xóm 18 | |||
| 733 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chuyên |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Ngân |
Lê Thị Hoa | Nam | 1957 | Liệt sỹ bảo vệ | ||
| 734 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Tương
Mẹ: Trịnh Thị Thọ |
Nữ | 1958 | LC xóm 21 | |||
| 735 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Chuyên |
Bố: Trần Danh Kỷ
Mẹ: Trịnh Thị Thìn |
Lê Thị Lâm | Nam | 1958 | |||
| 736 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Luyến |
Bố: Trần Danh Bỉnh
Mẹ: Trần Thị Thêu |
Nữ | 1959 | LC Xóm 19 | |||
| 737 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thạo |
Bố: Trần Danh Phổ
Mẹ: Nguyễn Thị Sinh |
Lưu Thị Hoa | Nam | 1960 | |||
| 738 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hào |
Bố: Trần Danh Thìn
Mẹ: Hà Thị Tư |
Nữ | 1960 | LC Họ Đỗ Xóm 25 LC Họ Lê Xóm | |||
| 739 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiệp |
Bố: Trần Danh Luật
Mẹ: Đỗ Thị Teng |
Đỗ Thị Việt | Nam | 1960 | |||
| 740 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hoa |
Bố: Trần Danh Hanh
Mẹ: Thiều Thị Sáu |
Nữ | 1960 | LC Xóm 23 |