| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 701 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thao |
Bố: Trần Danh Phổ
Mẹ: Nguyễn Thị Sinh |
Như Thị Thuý | Nam | 1958 | |||
| 702 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Nông |
Bố: Trần Danh Vấn
Mẹ: Nguyễn Thị Hòng |
Thái Thị Hoa | Nam | 1960 | |||
| 703 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hoà |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trịnh Thị Chất |
Lê Thị Phương | Nam | 1961 | 5-5-1968 / Liệt sỹ chống Mỹ | ||
| 704 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Lý |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Trần Thị Thoa |
Trần Thị Lý | Nam | 1962 | |||
| 705 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Luân |
Bố: Trần Danh Viễn
Mẹ: Phạm Thị Mớ |
Tống Thị Sơn | Nam | 1962 | |||
| 706 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Sang |
Bố: Trần Danh Chấn
Mẹ: Trịnh Thị Tuyết |
Trịnh Thị Vui | Nam | 1963 | |||
| 707 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Đinh | Bố: Trần Danh Lễnh | Nữ | 1965 | LC Yên Định LC Dân Lưc | |||
| 708 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Đê
Mẹ: Nguyễn Thị Sang |
Trần Thị Lan | Nam | 1965 | |||
| 709 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Dân |
Bố: Trần Danh Nghĩa
Mẹ: Nguyễn Thị Mật |
Nữ | 1965 | LC miền nam | |||
| 710 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Quyên |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Nguyễn Thị Vy |
Nam | 1965 | ||||
| 711 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Huê |
Bố: Trần Danh Mừng
Mẹ: Lê Thị Quyên |
Nữ | 1970 | LC xóm cồn | |||
| 712 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Từ
Mẹ: Nguyễn Thị Vân |
Lê Thị Bắc | Nam | 1972 | 17-12-2008 | ||
| 713 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Lam |
Bố: Trần Danh Lợi
Mẹ: Hà Thị Thơm |
Trịnh Thị Thuý | Nam | 1979 | |||
| 714 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thiết |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Thử 20 |
Ngộ Thị Hằng | Nam | 1980 | |||
| 715 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thảo |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Cạo Thị Xuân |
Nữ | 1980 | ||||
| 716 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Quyền |
Bố: Trần Danh Chức
Mẹ: Nguyễn Thị Soi |
Nguyễn Thị Hiền | Nam | 1981 | Phú | ||
| 717 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Nụ
Mẹ: Hà Thị Xuân |
Nam | 1983 | ||||
| 718 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Nở
Mẹ: Nguyễn Thị Vũ |
Nữ | 1983 | Đã mất | 2002 | Chết trẻ | |
| 719 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tuyên |
Bố: Trần Danh Đỉnh
Mẹ: Định Thị Tường |
Nguyễn Thị Mai | Nam | 1984 | |||
| 720 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trịnh Thị Kẹo |
Hà Thị Chính | Nam | 1990 |