| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2321 | 13 / Chi IV | Trần Thị Thuận |
Bố: Trần Danh Kỳ
Mẹ: Trịnh Thị Hiền |
Nữ | 1985 | Còn sống | LC Xóm 16 | |
| 2322 | 13 / Chi IV | Hoàng Thị Huệ | Nữ | 1988 | Còn sống | |||
| 2323 | 13 / Chi IV | Trần Thị Khánh Ngọc |
Bố: Trần Danh Sửu
Mẹ: Lê Minh Lý |
Nữ | 1991 | 2020 | Đã mất | Chết trẻ |
| 2324 | 13 / Chi IV | Nguyễn Thái Hà | Nữ | 1993 | Còn sống | |||
| 2325 | 13 / Chi IV | Trần Thị Tươi |
Bố: Trần Danh Dần
Mẹ: Trịnh Thị Đức |
Nữ | 1993 | Còn sống | LC Thọ Lập | |
| 2326 | 13 / Chi IV | Đặng Thị Linh | Nữ | 1995 | Còn sống | |||
| 2327 | 13 / Chi IV | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Nguyễn Thị Thiệp |
Nữ | 1966 | Còn sống | LC Xóm 25 | |
| 2328 | 13 / Chi IV | Trần Thị Nguyệt |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Nguyễn Thị Thiệp |
Nữ | 1974 | Còn sống | LC Xóm 21 | |
| 2329 | 13 / Chi IV | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Nguyễn Thị Thiệp |
Nữ | 1977 | 19-11-1993 | Đã mất | Chết trẻ |
| 2330 | 13 / Chi IV | Đặng Thị Hương | Nữ | 1974 | Còn sống | |||
| 2331 | 13 / Chi IV | Lê Thị Nga | Nữ | 1979 | Còn sống | |||
| 2332 | 13 / Chi IV | Lê Thị Mười | Nữ | 1986 | Còn sống | |||
| 2333 | 13 / Chi IV | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Long
Mẹ: Nguyễn Thị Thiệu |
Nữ | 1983 | Còn sống | LC Xóm 25 | |
| 2334 | 13 / Chi IV | Phạm Thị Hạnh | Nữ | 1975 | Còn sống | |||
| 2335 | 13 / Chi IV | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 1972 | Còn sống | |||
| 2336 | 13 / Chi IV | Lê Thị Liên | Nữ | 1978 | Còn sống | |||
| 2337 | 13 / Chi IV | Trịnh Thị Nguyệt | Nữ | 1990 | Còn sống | |||
| 2338 | 13 / Chi IV | Trần Thị Tuyết |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trần thị Thao |
Nữ | 1976 | Còn sống | LC Xóm Cồn | |
| 2339 | 13 / Chi IV | Trần Thị Huệ | Nữ | 1977 | Còn sống | |||
| 2340 | 13 / Chi IV | Trịnh Thị Mai | Nữ | 1990 | Còn sống |