| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2201 | 13 / Chi III | Lại Thị Hiền | Nữ | 1987 | Còn sống | |||
| 2202 | 13 / Chi III | Trần Thị Lan | Bố: Trần Danh Huy | Nữ | 1971 | Còn sống | LC xóm 21 | |
| 2203 | 13 / Chi III | Trần Thị Báu |
Bố: Trần Danh Thơm
Mẹ: Hoàng Thị Quý |
Nữ | 1972 | Còn sống | LC xóm 20 | |
| 2204 | 13 / Chi III | Trần Thị Ngọc | Bố: Trần Danh Dũng | Nữ | 2001 | Còn sống | ||
| 2205 | 13 / Chi III | Trần Thị Bé |
Bố: Trần Danh Thơm
Mẹ: Hoàng Thị Quý |
Nữ | 1980 | Còn sống | LC xã Quảng Phú | |
| 2206 | 13 / Chi III | Hà Thị Hạnh | Nữ | 1985 | Còn sống | |||
| 2207 | 13 / Chi III | Trần Thị Quyên |
Bố: Trần Danh Loan
Mẹ: Phạm Thị Tòng |
Nữ | 1988 | Còn sống | LC Thọ Minh | |
| 2208 | 13 / Chi III | Trần Thị Mai | Bố: Trần Danh Thi | Nữ | 1981 | Còn sống | LC xóm 25 | |
| 2209 | 13 / Chi III | Trần Thị Hải |
Bố: Trần Danh Khẩn
Mẹ: Lê Thị Lý |
Nữ | 1964 | Còn sống | LC Thọ Lập | |
| 2210 | 13 / Chi III | Trần Thị Huệ |
Bố: Trần Danh Hồng
Mẹ: Lưu Thị Hoa |
Nữ | 1980 | Còn sống | LC Quảng Phú | |
| 2211 | 13 / Chi III | Trần Thị Thuỷ | Bố: Trần Danh Thực | Nữ | 1993 | Còn sống | LC | |
| 2212 | 13 / Chi III | Trần Thị My |
Bố: Trần Danh Năm
Mẹ: Tạ Thị Lợi |
Nữ | 1996 | Còn sống | Đang ở CH Séc | |
| 2213 | 13 / Chi III | Trịnh Thị Hạnh | Nữ | 1998 | Còn sống | |||
| 2214 | 13 / Chi III | Trần Thị Dang | Bố: Trần Danh Mừng | Nữ | 1992 | Còn sống | LC | |
| 2215 | 13 / Chi III | Ngô Thị Tình (Thắm) | Nữ | 1987 | Còn sống | |||
| 2216 | 13 / Chi III | Vũ Võ Diệu Hương | Nữ | 1997 | Còn sống | |||
| 2217 | 13 / Chi III | Trần Thị Quế |
Bố: Trần Danh Xuân
Mẹ: Phạm Thị Hậu |
Nữ | 1976 | Còn sống | LC Hải Phòng | |
| 2218 | 13 / Chi III | Trần Thị Ngát |
Bố: Trần Danh Xuân
Mẹ: Phạm Thị Hậu |
Nữ | 1998 | Còn sống | LC Hưng Yên | |
| 2219 | 13 / Chi III | Nguyễn Thị Bình | Nữ | 1978 | Còn sống | |||
| 2220 | 13 / Chi III | Nguyễn Thị Thu Hằng | Nữ | 1986 | Còn sống |