| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1441 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Thoa
Mẹ: Nguyễn Thị Chấn |
Nữ | 1972 | LC xóm cồn | |||
| 1442 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Trình |
Bố: Trần Danh Trọng
Mẹ: Lê Thị Tôn. |
Phạm Thị Duyên | Nam | 1972 | |||
| 1443 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Liêu |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Trần Thị Vân |
Nữ | 1972 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 1444 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Oai |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Nguyễn Thị Tiềm |
Trần Thị Tuyết, Trần Thị Tuyết | Nam | 1974 | |||
| 1445 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Hiền
Mẹ: Nguyễn Thị Thu |
Nữ | 1977 | LC xóm 27 | |||
| 1446 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tuấn |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Hà Thị Cúc |
Lê Thị Hà | Nam | 1978 | |||
| 1447 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Dong
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nữ | 1978 | LC TX Nghi Sơn | |||
| 1448 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Tây
Mẹ: Lương Thị Thương |
Nữ | 1980 | ||||
| 1449 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Cúc |
Bố: Trần Danh Minh
Mẹ: Hoàng Thị Lâm |
Nữ | 1981 | LC xã Xuân Lập | |||
| 1450 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Tâm
Mẹ: Lê Thị Dung |
Nữ | 1982 | Vũng Tàu | |||
| 1451 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Chân
Mẹ: Đặng Thị Thứ |
Nữ | 1982 | Huế | |||
| 1452 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hưng |
Bố: Trần Danh Cường
Mẹ: Nguyễn Thị Cúc |
Nữ | 1982 | LC Nam Định | |||
| 1453 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Huân |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Hoàng Thị Mai |
Nguyễn Thị Mỹ | Nam | 1983 | |||
| 1454 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Canh
Mẹ: Lê Thị Doãn ở Bỉm Sơn |
Nữ | 1983 | LC Tĩnh Gia | |||
| 1455 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Tiệp |
Bố: Trần Danh Hào
Mẹ: Trịnh Thị Vè |
Trịnh Thị Hạnh | Nam | 1983 | |||
| 1456 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Nguyễn Thị Xuân |
Nữ | 1983 | LC xã Phú Yên Trần Danh Anh. 1981 | |||
| 1457 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Lê Thị Tiên |
Nữ | 1984 | LC Nghệ An | |||
| 1458 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Hiệu
Mẹ: Trần Thị Mùi |
Bùi Thị Hạnh | Nam | 1984 | |||
| 1459 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Quang
Mẹ: Trịnh Thị Minh |
Ngô Thị Huê | Nam | 1986 | |||
| 1460 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Thường |
Bố: Trần Danh Hạnh
Mẹ: Lai Thị Trường |
Lang Thị Hồng | Nam | 1986 |