| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1401 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Lân
Mẹ: Nguyễn Thị Thiết |
Nam | 1995 | ||||
| 1402 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nghị |
Bố: Trần Danh Am
Mẹ: Đinh Thị Hà |
Chu Thị Hiền | Nam | 1995 | |||
| 1403 | Chi II / Đời 13 | Trần Ngọc Đức |
Bố: Trần Danh Thắng
Mẹ: Nguyễn Thị Oanh |
Đặng Thị Trà My | Nam | 1996 | |||
| 1404 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nhật |
Bố: Trần Danh Thạo
Mẹ: Lưu Thị Hoa |
Vũ Thị Điệp | Nam | 1996 | |||
| 1405 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Biên |
Bố: Trần Danh Nam
Mẹ: Nguyễn Thị Hương |
Nữ | 1996 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 1406 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Huy |
Bố: Trần Danh Chế
Mẹ: Trương Nguyên Thúy |
Nam | 1996 | ||||
| 1407 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Hoàng Anh |
Bố: Trần Danh Thọ
Mẹ: Hồ Thị Thanh Lan |
Phạm Thị Mỹ Linh | Nam | 1997 | |||
| 1408 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Hồng |
Bố: Trần Danh Kỳ
Mẹ: Trần Thị Hằng |
Nữ | 1997 | LC xóm 21 | |||
| 1409 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Linh |
Bố: Trần Danh Quý
Mẹ: Trịnh Thị Thạo |
Nam | 1997 | ||||
| 1410 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Trần Thị Bắc |
Nữ | 1999 | ||||
| 1411 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Linh |
Bố: Trần Danh Quý
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nam | 1999 | ||||
| 1412 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Duy |
Bố: Trần Danh Luận
Mẹ: Lại Thị Phương Hoa |
Nam | 2001 | ||||
| 1413 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Đạt |
Bố: Trần Danh Thường
Mẹ: Hoàng Thị Liên |
Nam | 2001 | ||||
| 1414 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Cương
Mẹ: Trần Thị Thục |
Nam | 2001 | Trần Danh Ích | |||
| 1415 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Ly |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Nguyễn Thị Dân |
Nữ | 2001 | LC xóm phủ lịch | |||
| 1416 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Tâm |
Bố: Trần Danh Tám
Mẹ: Lã Thị Dần |
Nữ | 2002 | ||||
| 1417 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Nam |
Bố: Trần Danh Lam
Mẹ: Trịnh Thị Thuý |
Nam | 2002 | ||||
| 1418 | Chi II / Đời 13 | Trần Thị Thương |
Bố: Trần Danh Trọng
Mẹ: Lê Thị Tôn. |
Nữ | 2003 | LC Miền Nam | |||
| 1419 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Thức
Mẹ: Nguyễn Thị Màu |
Nam | 2004 | ||||
| 1420 | Chi II / Đời 13 | Trần Danh Bảo Nguyên |
Bố: Trần Danh Trọng
Mẹ: Đoàn Thị Hoa |
Nam | 2004 | ĐH |