| STT | Đời | Họ và tên | Bố & Mẹ | Giới tính | Ngày sinh | Ngày mất | Hiện tại | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1341 | 12 / Chi III | Dương Thi Nga | Nữ | 1976 | Đã mất | |||
| 1342 | 12 / Chi III | Trần Thị Nhân |
Bố: Trần Danh Quý
Mẹ: Trịnh Thị Lịch |
Nữ | 1960 | Còn sống | LC Xóm 25 | |
| 1343 | 12 / Chi III | Trần Thị Đức |
Bố: Trần Danh Thật
Mẹ: Nguyễn Thị Thêu |
Nữ | 1976 | Còn sống | LC xóm Cồn | |
| 1344 | 12 / Chi III | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Chung
Mẹ: Nguyễn Thị Ngoan |
Nữ | 1970 | Còn sống | LC Xóm 18 | |
| 1345 | 12 / Chi III | Trần Thị Thuỳ |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Nguyễn Thị Minh |
Nữ | 2011 | Còn sống | ||
| 1346 | 12 / Chi III | Trần Thị Quế | Bố: Trần Danh Dẫy | Nữ | 1976 | Còn sống | LC xã thọ lập | |
| 1347 | 12 / Chi III | Trần Thị Thuyết | Bố: Trần Danh Dẫy | Nữ | 1982 | Còn sống | LC Tỉnh Hà Nam | |
| 1348 | 12 / Chi III | Trần Thị Quang | Nữ | 1968 | 2001 | Đã mất | ||
| 1349 | 12 / Chi III | Nguyễn Thị Lục | Nữ | 1973 | Đã mất | |||
| 1350 | 12 / Chi III | Nguyễn Thị Huấn | Nữ | 1984 | Đã mất | |||
| 1351 | 12 / Chi III | Trần Thị Vân | Bố: Trần Danh Cư | Nữ | 1928 | 14-01 | Đã mất | Không có chồng con |
| 1352 | 12 / Chi III | Trần Thị Xuyến | Bố: Trần Danh Sách | Nữ | 1958 | Còn sống | LC NT | |
| 1353 | 12 / Chi III | Trần Thị Lan |
Bố: Trẩn Danh Nga
Mẹ: Trần Thị Bỗng |
Nữ | 1970 | Còn sống | LC TP Thanh Hóa | |
| 1354 | 12 / Chi III | Trần Thị Bảy | Bố: Trần Danh Sách | Nữ | 1970 | Còn sống | LC Lâm Đồng | |
| 1355 | 12 / Chi III | Tạ Thị Lợi | Nữ | 1968 | Đã mất | |||
| 1356 | 12 / Chi III | Lê Thị Thắm | Nữ | 1982 | Đã mất | |||
| 1357 | 12 / Chi III | Tạ Thị Phương | Nữ | 1981 | Đã mất | |||
| 1358 | 12 / Chi III | Trần Thị Hạnh | Bố: Trần Danh Thư | Nữ | 1965 | Còn sống | LC Ngọc Lặc | |
| 1359 | 12 / Chi III | Trần Thị Phúc |
Bố: Trần Danh Sính
Mẹ: Nguyễn Thị Hào |
Nữ | 1982 | Còn sống | LC Trại nu | |
| 1360 | 12 / Chi III | Phùng Thị Tuyết | Nữ | 1958 | Đã mất |