| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1201 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Lượng |
Bố: Trần Danh Tiến
Mẹ: Trịnh Thị Sơn |
Trịnh Thị Trang | Nam | 1991 | |||
| 1202 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Lợi
Mẹ: Nguyễn Thị Quang |
Nguyễn Thị Trang | Nam | 1991 | LC Đông Sơn | ||
| 1203 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Lượng |
Bố: Trần Danh Định
Mẹ: Đỗ Thị Trường |
Nữ | 1992 | LC Xóm 26 | |||
| 1204 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Dương |
Bố: Trần Danh Anh
Mẹ: Lưu Thị Hương |
Nam | 2002 | ||||
| 1205 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Bốn |
Bố: Trần Danh Diệp
Mẹ: Trịnh Thị Lành |
Trần Thị Mai | Nam | 1965 | |||
| 1206 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Ái |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Lê Thị Thơm |
Nữ | 1971 | LC Xóm 23 | |||
| 1207 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Ngà |
Bố: Trần Danh Vãng
Mẹ: Nguyễn Thị Nòi |
Nữ | 1971 | Mất Trẻ | |||
| 1208 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thực |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trịnh Thị Mậu |
Trần Thị Nguyệt | Nam | 1971 | |||
| 1209 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Ý |
Bố: Trần Danh Hách
Mẹ: Trịnh Thị Tính |
Nam | 1976 | Đã mất | 28-08 | 28-08-2000 | |
| 1210 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hạnh |
Bố: Trần Danh Vân
Mẹ: Mai Thị Thoa |
Nữ | 1976 | LC Vĩnh Lộc | |||
| 1211 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Mây
Mẹ: Lê Thị Nếm |
Nữ | 1977 | LC xóm Phủ Lịch | |||
| 1212 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Thạch |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Lê Thị Nụ |
Lê Thị An | Nam | 1977 | |||
| 1213 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Hoàng Thị Bích |
Nữ | 1982 | ||||
| 1214 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Linh |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Hà Thị Mùi |
Nguyễn Thị Liễu | Nam | 1983 | |||
| 1215 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Đường |
Bố: Trần Danh Lan
Mẹ: Lê Thị Hoa |
Nữ | 1983 | LC ….? | |||
| 1216 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hiền |
Bố: Trần Danh Hân
Mẹ: Hà Thị Hòng |
Trần Thị Nam Ở Bình Dương, Trần Thị Năm | Nam | 1984 | |||
| 1217 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Bắc |
Bố: Trần Danh Chủ
Mẹ: Đặng Thị Hạt |
Nữ | 1989 | LC Xóm 18 | |||
| 1218 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hạnh |
Bố: Trần Danh Lai
Mẹ: Trịnh Thị Kết |
Trương Thị Mai | Nam | 1989 | |||
| 1219 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Toán |
Bố: Trần Danh Tiến
Mẹ: Trịnh Thị Sơn |
….Thị Thuý | Nam | 1992 | Hà Tây | ||
| 1220 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Tỉnh |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Đỗ Thị Mạnh |
Nguyễn Thị Tuyết | Nam | 1994 |