| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1181 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hợp |
Bố: Trần Danh Hách
Mẹ: Trịnh Thị Tính |
Lê Thị Loan | Nam | 1969 | |||
| 1182 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Bản |
Bố: Trần Danh Căn
Mẹ: Lê Thị Thơm |
Nguyễn Thị Mai | Nam | 1969 | |||
| 1183 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Vân
Mẹ: Mai Thị Thoa |
Nữ | 1972 | LC Xóm 22 | |||
| 1184 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Thi
Mẹ: Lê Thị Nụ |
Nữ | 1974 | ||||
| 1185 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Mây
Mẹ: Lê Thị Nếm |
Nguyễn Thị Hồng, Tăng Thị Kỳ | Nam | 1975 | |||
| 1186 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Tấn |
Bố: Trần Danh Cần
Mẹ: Hà Thị Mùi |
Nguyễn Thị Liên | Nam | 1978 | |||
| 1187 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Hoàng Thị Bích |
Nguyễn Thị Quỳnh | Nam | 1980 | Đi Trung Quốc | ||
| 1188 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Hân
Mẹ: Hà Thị Hòng |
Nữ | 1980 | Đã mất | 09-03 âm | LC ? | |
| 1189 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Mai |
Bố: Trần Danh Lan
Mẹ: Lê Thị Hoa |
Nữ | 1980 | LC ….? | |||
| 1190 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Vân |
Bố: Trần Danh Dung
Mẹ: Hà Thị Hải |
Nữ | 1982 | LC Xã Phú Xuân | |||
| 1191 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Hà Thị Nụ |
Trịnh Thị Mai | Nam | 1982 | |||
| 1192 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Việt Tiệp |
Bố: Trần Danh Ninh
Mẹ: Nguyễn Thị Liên |
Vũ Thị Hồng Yến | Nam | 1984 | |||
| 1193 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Lâm |
Bố: Trần Danh Dự
Mẹ: Trịnh Thị Năm |
Nữ | 1984 | Mù Bẩm Sinh | |||
| 1194 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Lai
Mẹ: Trịnh Thị Kết |
Trần Thị Điệp | Nam | 1985 | |||
| 1195 | Chi I / Đời 13 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Chủ
Mẹ: Đặng Thị Hạt |
Nữ | 1986 | LC ? | |||
| 1196 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hậu |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Đỗ Thị Mạnh |
Trịnh Thị Tình, Đoàn Thị Lan Anh | Nam | 1987 | |||
| 1197 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Tam |
Bố: Trần Danh Lý
Mẹ: Lê Thị Minh |
Lê Thị Phương Huyền | Nam | 1987 | |||
| 1198 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hiệu |
Bố: Trần Danh Nhung
Mẹ: Trịnh Thị Đào |
Trịnh Thị Hiền | Nam | 1987 | |||
| 1199 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Hoàn |
Bố: Trần Danh Cung
Mẹ: Lê Thị Hà |
Đinh Thị Nguyệt | Nam | 1987 | Cư trú Hà Tây | ||
| 1200 | Chi I / Đời 13 | Trần Danh Tâm |
Bố: Trần Danh Thọ
Mẹ: Trương Thị Phượng |
Phạm Thị Yến | Nam | 1988 | LC Xóm 26 |