| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 981 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Phán |
Bố: Trần Danh Bày
Mẹ: Hoàng Thị Xuân |
Nữ | |||||
| 982 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Ty |
Bố: Trần Danh Trịch
Mẹ: Hà Thị Doãi |
Nữ | LC xóm 19 | ||||
| 983 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Thi |
Bố: Trần Danh Cừ
Mẹ: Trịnh Thị Lời |
Nam | 1942 | Đã mất | 05-02 | Liệt sỹ Chống Mỹ | |
| 984 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Thơm |
Bố: Trần Danh Thắng
Mẹ: Nguyễn Thị Thức |
Hoàng Thị Quý | Nam | 1948 | |||
| 985 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Đạo |
Bố: Trần Danh Đô
Mẹ: Nguyễn Thị Nhàn |
Đinh Thị Lý | Nam | 1956 | |||
| 986 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Công |
Bố: Trần Danh Thỉnh
Mẹ: Nguyễn Thị Vận |
Vũ Thị Toàn | Nam | 1956 | |||
| 987 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hồng |
Bố: Trần Danh Tằm
Mẹ: Trịnh Thị Tẹng |
Lưu Thị Hoa | Nam | 1958 | |||
| 988 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Lan |
Bố: Trần Danh Sách
Mẹ: Lê Thị Muôn ? |
Nữ | 1961 | LC NT Đi XKLĐ tại CH | |||
| 989 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hạnh |
Bố: Trần Danh Thư
Mẹ: Lê Thị Thanh |
Nữ | 1965 | LC Ngọc Lặc | |||
| 990 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Phương |
Bố: Trần Danh Dậu
Mẹ: Nguyễn Thị Tẹng |
Nữ | 1967 | LC Thọ Lập | |||
| 991 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Minh |
Bố: Trần Danh Đậu
Mẹ: Cao Thị Tại |
Hoàng Thị Hương | Nam | 1969 | |||
| 992 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Nhâm
Mẹ: Nguyễn Thị Thi |
Hà Thị Sự | Nam | 1970 | |||
| 993 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Duyên |
Bố: Trần Danh Tậy
Mẹ: Trần Thị Thìn |
Nam | 1971 | Đã mất | |||
| 994 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hoàn |
Bố: Trần Danh Khôn
Mẹ: Đinh Thị Cúc |
Trần Thị Ưng | Nam | 1972 | |||
| 995 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Luân |
Bố: Trẩn Danh Nga
Mẹ: Trần Thị Bỗng ? |
Lê Thị Hải | Nam | 1972 | |||
| 996 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Quế |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nữ | 1976 | LC xã thọ lập | |||
| 997 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hương |
Bố: Trần Danh Yên
Mẹ: Trịnh Thị Phúc |
Nữ | 1978 | LC xóm 20 | |||
| 998 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Dũng |
Bố: Trần Danh Thật
Mẹ: Trịnh Thị Xuân |
Trần Thị Hằng | Nam | 1980 | |||
| 999 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Bốn |
Bố: Trần Danh Thà
Mẹ: Nguyễn Thị Hoà |
Trần Thị Lan | Nam | 1980 | |||
| 1000 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Phúc |
Bố: Trần Danh Sính
Mẹ: Nguyễn Thị Hào |
Nữ | 1982 | LC Trại nu |