| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 921 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Loan |
Bố: Trần Danh Túc
Mẹ: Lê Thị Lọc |
Phạm Thị Tòng | Nam | 1963 | |||
| 922 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hòng |
Bố: Trần Danh Nhâm
Mẹ: Nguyễn Thị Thi |
Nữ | 1964 | LC ? | |||
| 923 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Tâm |
Bố: Trần Danh Đậu
Mẹ: Cao Thị Tại |
Nữ | 1965 | LC Tây Ninh | |||
| 924 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Lâm |
Bố: Trẩn Danh Nga
Mẹ: Trần Thị Bỗng ? |
Nữ | 1966 | LC Hoàng Hóa | |||
| 925 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Khôn
Mẹ: Đinh Thị Cúc |
Nguyễn Thị Lý | Nam | 1969 | |||
| 926 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Thật
Mẹ: Trịnh Thị Xuân |
Nam | 1970 | ||||
| 927 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Phương |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Trần Thị Quang, Nguyễn Thị Lục | Nam | 1971 | |||
| 928 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Cảnh |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Nguyễn Thị Hợp ? |
Nữ | 1972 | LC xóm 26 | |||
| 929 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Quyết |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Nam | 1972 | ||||
| 930 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Toán |
Bố: Trần Danh Yên
Mẹ: Trịnh Thị Phúc |
Nữ | 1972 | LC xóm 19 | |||
| 931 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Lực |
Bố: Trần Danh Thà
Mẹ: Nguyễn Thị Hoà |
Đỗ Thị Hằng | Nam | 1974 | |||
| 932 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Quân |
Bố: Trần Danh Sến
Mẹ: Hoàng Thị Vôn |
Trần Thị Đông | Nam | 1976 | |||
| 933 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Tâm |
Bố: Trần Danh Sính
Mẹ: Nguyễn Thị Hào |
Nữ | 1977 | LC Phủ lịch | |||
| 934 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Đông |
Bố: Trần Danh Hợi
Mẹ: Lê Thị Kinh |
Nữ | 1977 | LC Hồng Sơn Tĩnh Gia | |||
| 935 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Lưu |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Đỗ Thị Tinh |
Nam | 1979 | ? / Mất từ nhỏ | |||
| 936 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Ưng |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Hoàng Thị Chung | Nam | 1984 | |||
| 937 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Trịnh Thị Hoa |
Trần Thị Ngọc Hạnh | Nam | 1989 | |||
| 938 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Phượng
Mẹ: Nguyễn Thị Nam |
Nguyễn Thị Diễm | Nam | 1989 | |||
| 939 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Yến |
Bố: Trần Danh Loan
Mẹ: Nguyễn Thị Khang |
Nữ | 1992 | LC Trại Màu | |||
| 940 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Thuý Anh |
Bố: Trần Danh Oanh
Mẹ: Nguyễn Thị Liễu |
Nữ | 1993 | LC Nghệ an Trần Danh Hiệu Vợ:… |