| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 881 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Ngoan |
Bố: Trần Danh Khôn
Mẹ: Đinh Thị Cúc |
Nữ | 1965 | Xuân khánh | |||
| 882 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nữ | 1968 | LC xóm 27 | |||
| 883 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Sơn
Mẹ: Nguyễn Thị Hợp ? |
Nữ | 1969 | LC xóm 21 | |||
| 884 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Thắng |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Nguyễn Thị Hằng | Nam | 1969 | |||
| 885 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Loan |
Bố: Trần Danh Chung
Mẹ: Nguyễn Thị Ngoan |
Nữ | 1970 | LC Xóm 18 | |||
| 886 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Tính |
Bố: Trần Danh Yên
Mẹ: Trịnh Thị Phúc |
Nữ | 1971 | LC xóm 25 | |||
| 887 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Thực |
Bố: Trần Danh Thà
Mẹ: Nguyễn Thị Hoà |
Trần Thị Hà | Nam | 1972 | |||
| 888 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Sinh |
Bố: Trần Danh Sến
Mẹ: Hoàng Thị Vôn |
Tống Thị Dung | Nam | 1973 | |||
| 889 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị An |
Bố: Trần Danh Sính
Mẹ: Nguyễn Thị Hào |
Nữ | 1974 | LC Ngọc lặc | |||
| 890 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Tường |
Bố: Trần Danh Trịch
Mẹ: Hà Thị Doãi |
Tống Thị Len | Nam | 1974 | Đã mất | 6-8 âm | |
| 891 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Luyến |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Đỗ Thị Tinh |
Nữ | 1977 | LC Yên Định | |||
| 892 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh An |
Bố: Trần Danh Bình
Mẹ: Nguyễn Thị Tâm |
Trần Thị Thuý, Trần Thị Thuý | Nam | 1981 | |||
| 893 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Anh |
Bố: Trần Danh Thành
Mẹ: Trịnh Thị Hoa |
Nam | 1982 | ||||
| 894 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Phụng |
Bố: Trần Danh Phượng
Mẹ: Nguyễn Thị Nam |
Nguyễn Thị Hường | Nam | 1987 | |||
| 895 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Long |
Bố: Trần Danh Loan
Mẹ: Nguyễn Thị Khang |
Thiều Thị Yến | Nam | 1987 | |||
| 896 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hiệu |
Bố: Trần Danh Oanh
Mẹ: Nguyễn Thị Liễu |
Nam | 1989 | ||||
| 897 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Lê Thị Hải |
Nữ | 1992 | LC Yên Định | |||
| 898 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Bày
Mẹ: Hoàng Thị Xuân |
Nam | 1992 | Đã mất | 2017 | Chết trẻ | |
| 899 | Chi III / Đời 12 | Trần Danh Hiệp |
Bố: Trần Danh Hợp
Mẹ: Đặng Thị Thu |
Đinh Thị Tình | Nam | 1995 | |||
| 900 | Chi III / Đời 12 | Trần Thị Phượng |
Bố: Trần Danh Mạnh
Mẹ: Nguyễn Thị Minh |
Nữ | 1998 | LC xóm 18 |