| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Chi II / Đời 9 | Trần Thị Mưu |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nữ | Đã mất | LC xóm 26 | |||
| 62 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Chưởng |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Định Thị Hưng, Nguyễn Thị Đấng, 2:Nguyễn Thị Đấng | Nam | Đã mất | |||
| 63 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Trang |
Bố: Trần Danh Quỳ
Mẹ: bà Trần Thị Kim |
không nhớ tên | Nam | Đã mất | |||
| 64 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Thử |
Bố: Trần Danh Ái
Mẹ: Nguyễn Thị Lực |
Nguyễn Thị Nhiên | Nam | Đã mất | 11-10 âm | ||
| 65 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Duy |
Bố: Trần Danh Tư
Mẹ: Lê Thị Lễ |
Trịnh Thị Khang | Nam | Đã mất | |||
| 66 | Chi II / Đời 9 | Trần Thị Xanh |
Bố: Trần Danh Ái
Mẹ: Nguyễn Thị Lực |
Nữ | Đã mất | LC Phủ Lịch | |||
| 67 | Chi II / Đời 9 | Cố Viêm |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nữ | Đã mất | ||||
| 68 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Doãn |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nam | Đã mất | ||||
| 69 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Tuyên |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nam | Đã mất | ||||
| 70 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Bọc |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nam | Đã mất | ||||
| 71 | Chi II / Đời 9 | Trần Thị Chì |
Bố: Trần Danh Ái
Mẹ: Nguyễn Thị Lực |
Nữ | Đã mất | LC xóm 22 | |||
| 72 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Củng |
Bố: Trần Danh Ái
Mẹ: Nguyễn Thị Lực |
Nam | Đã mất | 10-10 âm | |||
| 73 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Tùng |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nam | Đã mất | ||||
| 74 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Hạng |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nam | Đã mất | ||||
| 75 | Chi II / Đời 9 | Trần Thị Thắng |
Bố: Trần Danh Chiểu
Mẹ: Cô Lọc lớn |
Nữ | Đã mất | Trần Danh Lọc | |||
| 76 | Chi II / Đời 9 | Trần Danh Tuyển | Trịnh Thị Cân | Nam | Đã mất | ||||
| 77 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Cỏ |
Bố: Trần Danh Thiệu
Mẹ: 2:,,,…Thị… |
Đỗ Thị Khải | Nam | Đã mất | 24-3 âm | ||
| 78 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Chất | Nam | Đã mất | Không vợ con | ||||
| 79 | Chi III / Đời 9 | Trần Thị Mà |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Nữ | Đã mất | LC ? | |||
| 80 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Đam |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Lê Thị Thức | Nam | Đã mất | 3 Trần Danh Cáy (Phần) ? |