| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 661 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hợp |
Bố: Trần Danh Hùng
Mẹ: Trịnh Thị Chất |
Nữ | 1959 | LC xóm 19 | |||
| 662 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thắng |
Bố: Trần Danh Dẫy
Mẹ: Lê Thị Liên |
Nguyễn Thị Oanh, . Nguyễn Thị Hằng | Nam | 1960 | |||
| 663 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hiệp |
Bố: Trần Danh Lễnh
Mẹ: Trịnh Thị Tẹng |
Nữ | 1960 | Xuân Vinh | |||
| 664 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Lân |
Bố: Trần Danh Viễn
Mẹ: Phạm Thị Mớ |
Nữ | 1960 | LC xóm cồn | |||
| 665 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Giàu |
Bố: Trần Danh Đê
Mẹ: Nguyễn Thị Sang |
Nguyễn Thị Mai | Nam | 1962 | |||
| 666 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cường |
Bố: Trần Danh Cận
Mẹ: Nguyễn Thị Vy |
Hà Thị Cúc | Nam | 1963 | |||
| 667 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Toàn |
Bố: Trần Danh Nghĩa
Mẹ: Nguyễn Thị Mật |
Chu Thị Hằng | Nam | 1963 | |||
| 668 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hằng |
Bố: Trần Danh Hải
Mẹ: Lê Thị Hải |
Nữ | 1968 | LC Yên Định | |||
| 669 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thế |
Bố: Trần Danh Mừng
Mẹ: Lê Thị Quyên |
Trịnh Thị Thanh | Nam | 1969 | |||
| 670 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Nga |
Bố: Trần Danh Từ
Mẹ: Nguyễn Thị Vân |
Nữ | 1970 | LC xóm 18 | |||
| 671 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Liên |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Trần Thị Lý |
Nữ | 1975 | LC Triệu Sơn | |||
| 672 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Hiếu |
Bố: Trần Danh Lâm
Mẹ: Cạo Thị Xuân |
Trần Hồng Anh | Nam | 1977 | |||
| 673 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Thắm |
Bố: Trần Danh Lọc
Mẹ: Nguyễn Thị Thử 20 |
Nữ | 1978 | LC ngọc lặc | |||
| 674 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Thức |
Bố: Trần Danh Chức
Mẹ: Nguyễn Thị Soi |
Trần Thị Hà, Nguyễn Thị Màu | Nam | 1978 | Đồng Cư trú xã Quãng | ||
| 675 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Lâm |
Bố: Trần Danh Lợi
Mẹ: Hà Thị Thơm |
Trần Thị Bắc | Nam | 1978 | |||
| 676 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tiến |
Bố: Trần Danh Nụ
Mẹ: Hà Thị Xuân |
Vũ Thị Lan | Nam | 1980 | |||
| 677 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Việt |
Bố: Trần Danh Nở
Mẹ: Nguyễn Thị Vũ |
Lê Thị Tuyên | Nam | 1981 | |||
| 678 | Chi II / Đời 12 | Trần Thị Hà |
Bố: Trần Danh Đỉnh
Mẹ: Định Thị Tường |
Nữ | 1982 | LC trại nu | |||
| 679 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Cảnh |
Bố: Trần Danh Thanh
Mẹ: Trịnh Thị Kẹo |
Trần Thị Duyên | Nam | 1986 | |||
| 680 | Chi II / Đời 12 | Trần Danh Tây |
Bố: Trần Danh Khiêu
Mẹ: Trần Thị Bỉnh |
Lương Thị Thương | Nam | Đã mất | Đã chết Cư trú Quảng Xương |