| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 501 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Nhưng |
Bố: Trần Danh Cẩn
Mẹ: Lê Thị Lèo |
Nữ | 1953 | LC Xuân Lập | |||
| 502 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Ky |
Bố: Trần Danh Mẫn
Mẹ: Trịnh Thị Hoa |
Nữ | 1957 | LC Yên Định | |||
| 503 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Sang |
Bố: Trần Danh Khẩn
Mẹ: Nguyễn Thị An |
Nữ | 1960 | LC Xuân lập | |||
| 504 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Hải |
Bố: Trần Danh Lộc
Mẹ: Nguyễn Thị Viết |
Lê Thị Hải | Nam | 1964 | |||
| 505 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Mạnh |
Bố: Trần Danh Trường
Mẹ: Trần Thị Dương , ? ? |
Nguyễn Thị Minh | Nam | 1971 | Con bà 2 | ||
| 506 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Muôn |
Bố: Trần Danh Cừu
Mẹ: Lê Thị Nhạn |
Trịnh Thị Mén | Nam | 1976 | Đã mất | 19-01 | |
| 507 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Sính |
Bố: Trần Danh Dinh
Mẹ: Trịnh Thị Thể ? |
Nguyễn Thị Hào | Nam | 2002 | |||
| 508 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Kê |
Bố: Trần Danh Hoạt
Mẹ: Lê Thị Xuân |
Nữ | LC xóm 24 | ||||
| 509 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Tương |
Bố: Trần Danh Lục
Mẹ: Trần Thị Tình |
Nữ | Đã mất | 20-08 âm | LC Bình Thuận | ||
| 510 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Mùi |
Bố: Trần Danh Cừu
Mẹ: Lê Thị Nhạn |
Nữ | LC xóm 22 | ||||
| 511 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Quý |
Bố: Trần Danh Thinh
Mẹ: Trình Thị Đấng ? ? |
Trịnh Thị Lịch | Nam | 1938 | Liệt sỹ chống mỹ | ||
| 512 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Sơn |
Bố: Trần Danh Y
Mẹ: Trịnh Thi Chung |
Nguyễn Thị Hợp ?, Nguyễn Thị Hợp | Nam | 1940 | |||
| 513 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Sến |
Bố: Trần Danh Bạng
Mẹ: Đỗ Thị Quý |
Hoàng Thị Vôn | Nam | 1944 | |||
| 514 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Mật |
Bố: Trần Danh Chấn
Mẹ: Nguyễn Thị Tuyết |
Nữ | 1948 | LC Xóm Cồn | |||
| 515 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Bình |
Bố: Trần Danh Cẩn
Mẹ: Lê Thị Lèo |
Nguyễn Thị Tâm | Nam | 1955 | |||
| 516 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Phượng |
Bố: Trần Danh Mẫn
Mẹ: Trịnh Thị Hoa |
Nguyễn Thị Nam | Nam | 1960 | |||
| 517 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Hoè |
Bố: Trần Danh Khẩn
Mẹ: Nguyễn Thị An |
Nữ | 1963 | LC xóm 26 | |||
| 518 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Hoàn |
Bố: Trần Danh Lộc
Mẹ: Nguyễn Thị Viết |
Lê Thị Hà | Nam | 1968 | |||
| 519 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Quang |
Bố: Trần Danh Trường
Mẹ: Trần Thị Dương , ? ? |
Trịnh Thị Định | Nam | 1976 | Con bà 2 | ||
| 520 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Ên |
Bố: Trần Danh Bạng
Mẹ: Đỗ Thị Quý |
Nữ | LC xóm cồn |