| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 481 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Tằn |
Bố: Trần Danh Lục
Mẹ: Trần Thị Tình |
Nữ | LC xóm 21 | ||||
| 482 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Trịch |
Bố: Trần Danh Bính
Mẹ: Hà Thị Cạy |
Hà Thị Doãi | Nam | Đã mất | 29-8 âm | ||
| 483 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Nhàn |
Bố: Trần Danh Cừu
Mẹ: Lê Thị Nhạn |
Nữ | LC xóm 25 | ||||
| 484 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Thư |
Bố: Trần Danh Y
Mẹ: Trịnh Thi Chung |
Lê Thị Thanh | Nam | 1929 | Đã mất | ||
| 485 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Khéo |
Bố: Trần Danh Chấn
Mẹ: Nguyễn Thị Tuyết |
Nữ | 1940 | LC Thọ Long | |||
| 486 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Thà |
Bố: Trần Danh Thích
Mẹ: Trịnh Thị Kén |
Nguyễn Thị Hoà | Nam | 1946 | |||
| 487 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Sâm |
Bố: Trần Danh Cẩn
Mẹ: Lê Thị Lèo |
Nữ | 1950 | LC xóm 25 | |||
| 488 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Xuân |
Bố: Trần Danh Trường
Mẹ: Trần Thị Dương , ? ? |
Nữ | 1952 | Đã mất | Chết trẻ | ||
| 489 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Ký |
Bố: Trần Danh Mẫn
Mẹ: Trịnh Thị Hoa |
Nữ | 1953 | LC Triệu Sơn | |||
| 490 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Lâm |
Bố: Trần Danh Khẩn
Mẹ: Nguyễn Thị An |
Đỗ Thị Tinh | Nam | 1954 | |||
| 491 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Minh |
Bố: Trần Danh Lộc
Mẹ: Nguyễn Thị Viết |
Nữ | 1961 | LC xóm 26 | |||
| 492 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Xứng |
Bố: Trần Danh Dinh
Mẹ: Trịnh Thị Thể ? |
Nguyễn Thị Hến | Nam | 1982 | |||
| 493 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Lọc |
Bố: Trần Danh Quỳnh
Mẹ: Nguyễn Thi Sách |
Nguyễn Thị Tâm | Nam | ||||
| 494 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Thanh |
Bố: Trần Danh Bạng
Mẹ: Đỗ Thị Quý |
Nữ | LC xóm 26 | ||||
| 495 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Miến |
Bố: Trần Danh Hoạt
Mẹ: Lê Thị Xuân |
Nữ | LC xóm 25 | ||||
| 496 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Tằm |
Bố: Trần Danh Lục
Mẹ: Trần Thị Tình |
Trịnh Thị Tẹng | Nam | 1927 | |||
| 497 | Chi III / Đời 11 | Trần DanhNhâm |
Bố: Trần Danh Thinh
Mẹ: Trình Thị Đấng ? ? |
Nam | 1929 | ||||
| 498 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Nga |
Bố: Trần Danh Y
Mẹ: Trịnh Thi Chung |
Nam | 1938 | Đã mất | |||
| 499 | Chi III / Đời 11 | Trần Danh Chung |
Bố: Trần Danh Thích
Mẹ: Trịnh Thị Kén |
Nguyễn Thị Ngoan | Nam | 1940 | Liệt sỹ chống mỹ | ||
| 500 | Chi III / Đời 11 | Trần Thị Đúc |
Bố: Trần Danh Chấn
Mẹ: Nguyễn Thị Tuyết |
Nữ | 1945 | LC Vĩnh Lộc |