| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 421 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cần |
Bố: Trần Danh Mặc
Mẹ: Trịnh Thị Huỳnh |
Nữ | 1936 | LC xóm 26 | |||
| 422 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Hùng |
Bố: Trần Danh Hạng
Mẹ: Nguyễn Thị Doãn |
Trịnh Thị Chất | Nam | 1937 | |||
| 423 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Lọc |
Bố: Trần Danh Nung
Mẹ: Lệ Thị Vy |
Nữ | 1941 | LC Họ Lê xóm 20 | |||
| 424 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Nguyệt |
Bố: Trần Danh Chữ
Mẹ: Trịnh Thị Mèn |
Nữ | 1949 | LC xóm 16 | |||
| 425 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Lâm |
Bố: Trần Danh Khiếu
Mẹ: Trịnh Thị Lở |
Cạo Thị Xuân | Nam | 1949 | |||
| 426 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Luận |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Nam | 1957 | ||||
| 427 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Ngọc |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | 1957 | LC Xóm 27 | |||
| 428 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bình |
Bố: Trần Danh Tiệc
Mẹ: Trịnh Thị Teng |
Nữ | 1963 | LC xóm 16 | |||
| 429 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Yên |
Bố: Trần Danh Mân
Mẹ: Ngô Thị Lan |
Nam | 1971 | ||||
| 430 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bỉnh |
Bố: Trần Danh Thể
Mẹ: Trần Thị Liền |
Nữ | LC xóm 17 | ||||
| 431 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thắng |
Bố: Trần Danh Tích
Mẹ: Nguyễn Thị Khảng |
Nữ | Xóm 26 | ||||
| 432 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Hạo |
Bố: Trần Danh Hạng
Mẹ: Nguyễn Thị Doãn |
Nữ | 1940 | LC xóm 18 | |||
| 433 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Xuân |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | 1952 | LC Xóm Phủ Lịch | |||
| 434 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Nụ |
Bố: Trần Danh Chữ
Mẹ: Trịnh Thị Mèn |
Hà Thị Xuân | Nam | 1952 | |||
| 435 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cận |
Bố: Trần Danh Khớt
Mẹ: Lê Thị Lấn |
Nữ | 1960 | LC xóm18 | |||
| 436 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bình |
Bố: Trần Danh Mân
Mẹ: Ngô Thị Lan |
Nữ | 1974 | LC Hà nam | |||
| 437 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Ngặn |
Bố: Trần Danh Thể
Mẹ: Trần Thị Liền |
Nam | Đã mất | Chết trẻ | |||
| 438 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Chữ |
Bố: Trần Danh Tích
Mẹ: Nguyễn Thị Khảng |
Nam | Đã mất | 19-6 âm | |||
| 439 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Nở |
Bố: Trần Danh Chữ
Mẹ: Trịnh Thị Mèn |
Nguyễn Thị Vũ | Nam | 1956 | |||
| 440 | Chi II / Đời 11 | Trần Danh Sinh |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nam | 1960 |