| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 281 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Ích |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nữ | LC Xóm 23 | ||||
| 282 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Ngọt |
Bố: Trần Danh Quế
Mẹ: Lê Thị Vượng |
Nữ | Không rõ | ||||
| 283 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Đức |
Bố: Trần Danh Lịch
Mẹ: Nguyễn Thị Viên |
Nữ | LC Xóm 18 | ||||
| 284 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Dưỡng |
Bố: Trần Danh Nguyện
Mẹ: Trịnh Thị Biên |
Nam | Không Có Vợ Con | ||||
| 285 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Hổ |
Bố: Trần Danh Lấn
Mẹ: Mai Thị Vì |
Lê Thị Thuý | Nam | Đã mất | 08-08 âm | ||
| 286 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Mùi |
Bố: Trần Danh Khoái
Mẹ: Lê Thị Địch |
Nữ | 1930 | LC Xóm 17 | |||
| 287 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Lăng |
Bố: Trần Danh Lục
Mẹ: Trịnh Thị Phương |
Trịnh Thị Thìn …. | Nam | 1930 | |||
| 288 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Phương |
Bố: Trần Danh Du
Mẹ: Nguyễn Thị Biển |
Nam | 1960 | Mất Trẻ | |||
| 289 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Thức |
Bố: Trần Danh Du
Mẹ: Nguyễn Thị Biển |
Nam | Mất Trẻ | ||||
| 290 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Chức |
Bố: Trần Danh Thuỷ
Mẹ: Lê Thị Sáp |
Nữ | Đã mất | 25-Giêng | LC Xóm 18 | ||
| 291 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Cộc |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nam | Đã mất | 05-Chạp | Mất Khi Còn Nhỏ | ||
| 292 | Chi I / Đời 11 | Trần Thị Mẵn |
Bố: Trần Danh Lấn
Mẹ: Mai Thị Vì |
Nữ | 1935 | LC Xóm 26 | |||
| 293 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Cạch |
Bố: Trần Danh Tuyên
Mẹ: Đỗ Thị Cáy |
Nam | Đã mất | 13-Chạp | Mất Khi Còn Nhỏ | ||
| 294 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Thìn |
Bố: Trần Danh Du
Mẹ: Nguyễn Thị Biển |
Nam | 1926 | Đã mất | 18-6 âm | Mất Trẻ | |
| 295 | Chi I / Đời 11 | Trần Danh Ngọ |
Bố: Trần Danh Du
Mẹ: Nguyễn Thị Biển |
Lê Thị Toại | Nam | 1927 | Đã mất | 14-4 âm | ? |
| 296 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Cấn |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | LC Xã Xuân Hòa | ||||
| 297 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Lài |
Bố: Trần Danh Doãn
Mẹ: Nguyễn Thị Kiểm |
Nữ | LC Phú Yên | ||||
| 298 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Bóc |
Bố: Trần Danh Bọc
Mẹ: Đinh Thị Vẽ |
Nữ | LC xóm 24 | ||||
| 299 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thể |
Bố: Trần Danh Thịnh
Mẹ: bà không nhớ tên |
Nữ | LC xóm 19 | ||||
| 300 | Chi II / Đời 11 | Trần Thị Thức |
Bố: Trần Danh Mỹ
Mẹ: Đỗ Thị Nhiễu |
Nữ | Đã mất | 24-2 âm | LC họ Lệ X27 |