| STT | Đời ⇅ | Họ và tên ⇅ | Bố & Mẹ | Vợ | Giới tính | Năm sinh ⇅ | Tình trạng | Ngày giỗ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chi III / Đời 7 | Trần Danh Duyệt |
Bố: Trần Danh Văn
Mẹ: Dương Thị Giang |
Nam | Đã mất | 15-2 âm | |||
| 2 | Chi III / Đời 8 | Trần Thị Duy |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nữ | Đã mất | LC họ Lê Công X19 | |||
| 3 | Chi III / Đời 8 | Trần Thị Tú |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nữ | Đã mất | LC Thọ Lập | |||
| 4 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Thiệu |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Trịnh Thị Thục, 2:,,,…Thị… | Nam | Đã mất | |||
| 5 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Hữu |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | ||||
| 6 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Mạch |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | ||||
| 7 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Thuận |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | 7 Trần Danh Lịch (Cố Mà) | |||
| 8 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Lịch (Cố Mà) | Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục | Nam | Đã mất | ||||
| 9 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Cầm |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | ||||
| 10 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Quán |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | ||||
| 11 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Giáp |
Bố: Trần Danh Duyệt
Mẹ: 1:Trịnh Thị Thục |
Nam | Đã mất | ||||
| 12 | Chi III / Đời 8 | Trần Danh Lịch (Cố | Đỗ Thị Cấp | Nam | Đã mất | ||||
| 13 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Chất | Nam | Đã mất | Không vợ con | ||||
| 14 | Chi III / Đời 9 | Trần Thị Mà |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Nữ | Đã mất | LC ? | |||
| 15 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Cỏ |
Bố: Trần Danh Thiệu
Mẹ: 2:,,,…Thị… |
Đỗ Thị Khải | Nam | Đã mất | 24-3 âm | ||
| 16 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Cao |
Bố: Trần Danh Thiệu
Mẹ: 2:,,,…Thị… |
…… | Nam | Đã mất | |||
| 17 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Đam |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Lê Thị Thức | Nam | Đã mất | 3 Trần Danh Cáy (Phần) ? | ||
| 18 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Cừu | Hoàng Thị Cụi | Nam | Đã mất | 19-5 âm | |||
| 19 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Cáy (Phần) |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Nam | Đã mất | ? | |||
| 20 | Chi III / Đời 9 | Trần Danh Đạm |
Bố: Trần Danh Lịch (Cố
Mẹ: Đỗ Thị Cấp |
Nam | Đã mất | ? |